BẢNG GIÁ CHÍNH THỨC

Bảng Giá Máy Bơm Pentax 2026

Thuận Hiệp Thành cập nhật bảng giá máy bơm Pentax nhập khẩu Italy với đầy đủ model, công suất, điện áp, đường kính hút – xả, lưu lượng, cột áp và đơn giá tham khảo.

✓
Áp dụng từ 01/07/2026
✓
Xuất xứ Italy
✓
Bảo hành 12 tháng

513+
Model & Phụ Kiện
44 nhóm sản phẩm

Bảng giá máy bơm Pentax dưới đây được trình bày theo từng dòng bơm để khách hàng, nhà thầu và đại lý dễ tra cứu model Pentax phù hợp cho nhu cầu dân dụng, tăng áp, cấp nước, hồ bơi, hệ thống công nghiệp, bơm chìm nước thải và giếng khoan.
Giá được giữ theo dữ liệu trong bảng giá gốc và có thể thay đổi theo tồn kho, cấu hình thực tế hoặc chính sách bán hàng tại thời điểm đặt mua.

bảng giá máy bơm pentax

Lưu ý quan trọng: đơn giá trong bảng chưa bao gồm VAT. Vui lòng kiểm tra lại tồn kho và thông số kỹ thuật trước khi báo giá hoặc đặt hàng. Một số model có ghi “Bán hết bỏ mẫu” được giữ nguyên để đối chiếu dữ liệu.
44 nhómDòng bơm và phụ kiện được phân nhóm rõ ràng
513 dòngModel / phiên bản công suất trong file gốc
8 thông tinSTT, model, HP, điện áp, hút xả, Q, H và giá

Có thể nhập một phần tên model, công suất hoặc thông số để lọc nhanh trong toàn bộ bảng giá.

Không tìm thấy model phù hợp với từ khóa đang nhập.

BƠM DÂN DỤNG SERIE : INOX

3 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
1 INOX100N/60 (cánh phíp ) 1 220 34 – 34 0.6 – 3.8 42.3 – 21 8.550.000 đ
2 INOX100N/62 (cánh Inox ) 1 220 34 – 34 0.6 – 3.8 42.3 – 21 9.240.000 đ
3 INOXT100N/62 (cánh Inox ) 1 380 34 – 34 0.6 – 3.8 42.3 – 21 9.240.000 đ

BƠM DÂN DỤNG SERIE : CR

3 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
4 CR 102/00 1 220 49 – 42 3 – 16.8 19.8 – 10.5 6.810.000 đ
5 CRT 102/00 1 380 49 – 42 3 – 16.8 19.8 – 10.5 6.810.000 đ
6 CRT 102/01 (cánh đồng) 1 380 49 – 42 3 – 16.8 19.8 – 10.5 7.190.000 đ

BƠM DÂN DỤNG SERIE : CM

23 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
7 CM 50/00 0.5 220 34 – 34 1.2 – 5.4 20.5 – 12 5.380.000 đ
8 CM 50/01 (Cánh Đồng ) 0.5 220 34 – 34 1.2 – 5.4 20.5 – 12 5.700.000 đ
9 CM 75/60 0.75 220 34 – 34 1.2 – 5.4 25.8 – 17.5 5.700.000 đ
10 CM 75/60 0.8 220 34 – 34 1.2 – 5.4 25.8 – 17.5 5.700.000 đ
11 CM 75/61 (Cánh Đồng ) 0.75 220 34 – 34 1.2 – 5.4 25.8 – 17.5 6.500.000 đ
12 CM 75/61 (Cánh Đồng ) 0.8 220 34 – 34 1.2 – 5.4 25.8 – 17.5 6.500.000 đ
13 CM 100/60 1 220 34 – 34 1.2 – 5.4 32.5 – 25.2 6.080.000 đ
14 CM 100/61 (Cánh Đồng ) 1 220 34 – 34 1.2 – 5.4 32.5 – 25.2 7.000.000 đ
15 CMT 50/01 0.5 380 34 – 34 1.2 – 5.4 20.5 – 12 5.700.000 đ
16 CMT 100/60 1 380 34 – 34 1.2 – 5.4 32.5 – 25.2 6.080.000 đ
17 CM 164/00 1.5 220 42 – 34 1.2 – 6.6 39.3 – 29.5 10.640.000 đ
18 CM 164/00 2 220 42 – 34 1.2 – 6.6 39.1 – 27.2 10.640.000 đ
19 CMT 164/00 1.5 380 42 – 34 1.2 – 6.6 39.3 – 29.5 10.330.000 đ
20 CMT 164/00 2 380 42 – 34 1.2 – 6.6 39.1 – 27.2 10.330.000 đ
21 CM 214/00 2 220 42 – 34 1.2 – 7.2 44.1 – 33.5 10.950.000 đ
22 CM 214/00 2.5 220 42 – 34 1.2 – 7.2 45.9 – 35.5 10.950.000 đ
23 CMT 214/00 2 380 42 – 34 1.2 – 7.2 48.7 – 39.4 10.440.000 đ
24 CMT 214/00 2.5 380 42 – 34 1.2 – 7.2 45.9 – 35.5 10.440.000 đ
25 CM 314/00 3 220 42 – 34 1.2 – 7.8 54.5 – 41.9 19.260.000 đ
26 CM 314/00 3 220 42 – 34 1.2 – 7.8 52.7- 39.2 19.260.000 đ
27 CMT 314/00 3 380 42 – 34 1.2 – 7.8 54.5 – 41.9 15.000.000 đ
28 CMT 314/00 3 380 42 – 34 1.2 – 7.8 52.7- 39.2 15.000.000 đ
29 CMT 550 5.5 380 60 – 42 3 – 21.0 54.1 – 38.4 23.930.000 đ

BƠM DÂN DỤNG SERIE : CAB

10 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
30 CAB 150/00 1.5 220 49 – 34 1.2 – 5.4 56.5 – 32 13.830.000 đ
31 CAB 150/00 2 220 49 – 34 1.2 – 5.4 57.2 – 30.8 13.830.000 đ
32 CAB 200/00 2 220 49 – 34 1.2 – 6.6 59.5 – 34 13.960.000 đ
33 CAB 200/00 2.5 220 49 – 34 1.2 – 6.6 60 – 38.7 13.960.000 đ
34 CABT 200/00 2 380 49 – 34 1.2 – 6.6 59.5 – 34 13.610.000 đ
35 CABT 200/00 2.5 380 49 – 34 1.2 – 6.6 60 – 38.7 13.610.000 đ
36 CAB 300/00 3 380 49 – 34 1.2 – 8.4 62 – 32 19.710.000 đ
37 CAB 300/00 3 220 49 – 34 1.2 – 7.8 65.6 – 40.2 19.710.000 đ
38 CABT 300/00 3 380 49 – 34 1.2 – 8.4 62 – 32 15.000.000 đ
39 CABT 300/00 3 380 49 – 34 1.2 – 7.8 65.6 – 40.2 15.000.000 đ

BƠM DÂN DỤNG SERIE : MB

8 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
40 MB 200/00 2 220 49 – 42 2.4 – 10.2 41.8 – 26 11.370.000 đ
41 MB 200/00 2.5 220 49 – 42 2.4 – 12 45.6 – 25.8 11.370.000 đ
42 MBT 200/00 2 220 49 – 42 2.4 – 10.2 41.8 – 26 11.010.000 đ
43 MBT 200/00 2.5 380 49 – 42 2.4 – 12 45.6 – 25.8 11.010.000 đ
44 MB 300/00 3 380 49 – 42 2.4 – 10.8 45.9 – 28.6 17.000.000 đ
45 MB 300/00 3 220 49 – 42 2.4 – 12 49.4 – 31.1 17.000.000 đ
46 MBT 300/00 3 380 49 – 42 2.4 – 10.8 45.9 – 28.6 14.000.000 đ
47 MBT 300/00 3 380 49 – 42 2.4 – 12 49.4 – 31.1 14.000.000 đ

BƠM DÂN DỤNG SERIE : MPX

1 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
31 MPXT 120/5 1.2 380 34 – 34 0.6 – 4.8 51 – 21 9.650.000 đ

BƠM DÂN DỤNG SERIE : CAM

9 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
32 CAM 75N/60 0.8 220 34 – 34 0.6 – 3.3 40.5 – 19.7 6.150.000 đ
33 CAM 100N/60 1 220 34 – 34 0.6 – 4.2 44.3 – 20 6.340.000 đ
34 CAMT 100N/60 1 380 34 – 34 0.6 – 4.2 44.3 – 20 6.340.000 đ
35 CAM 150/00 1.5 220 49 – 42 1.2 – 7.2 45.7 – 25 11.420.000 đ
36 CAM 150/00 2 220 49 – 42 1.2 – 7.2 48.9 – 26.8 11.420.000 đ
37 CAM 200/00 2 380 49 – 42 1.2 – 7.2 52.8 – 32.4 12.180.000 đ
38 CAM 200/00 2.5 220 49 – 42 1.2 – 7.2 56.8 – 34.8 12.180.000 đ
39 CAMT 200/00 2 380 49 – 42 1.2 – 7.2 52.8 – 32.4 12.100.000 đ
40 CAMT 200/00 2.5 380 49 – 42 1.2 – 7.2 56.8 – 34.8 12.100.000 đ

BƠM DÂN DỤNG SERIE : PM

4 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
38 PM 45 0.5 220 34 – 34 0.3 – 2.4 35 – 5 4.230.000 đ
39 PM 45A 0.5 220 34 – 34 0.3 – 2.4 35 – 5 4.930.000 đ
40 PM 80 1 220 34 – 34 0.3 – 3 61 – 18 5.620.000 đ
41 PM45(A)+Bình 24L(Tăng áp) 0.5 220 34 – 34 0.3 – 2.4 35 – 5 7.390.000 đ

BƠM DÂN DỤNG SERIE : CP

2 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
42 CP 45 0.5 220 34 – 34 0.3 – 2.4 35 – 5 4.310.000 đ
43 CP 75 1 220 34 – 34 0.3 – 3 61 – 18 5.610.000 đ

BƠM DÂN DỤNG SERIE : MD

2 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
44 MD 100 1 220 34 – 34 0.3 – 2.7 53 – 9 7.530.000 đ
45 MDT 100 1 380 34 – 34 0.3 – 2.7 53 – 9 7.530.000 đ

BƠM HỒ BƠI WINNER

2 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
46 WINNER 150T (Bán hết bỏ mẫu) NGỪNG / BỎ MẪU 1.5 380 60-60 27 – 10 4 – 18 15.480.000 đ
47 WINNER 200T (Bán hết bỏ mẫu) NGỪNG / BỎ MẪU 2 380 60-60 28 – 12 6 – 18 18.140.000 đ

BƠM LƯU LƯỢNG SERIE : CH

16 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
48 CH 160 1.5 220 60 – 60 6 – 27 23.9-7.8 12.950.000 đ
49 CH 160 2 220 60 – 60 6 – 27 24.6 – 9 12.950.000 đ
50 CHT 160 1.5 220 60 – 60 6 – 27 23.9-7.8 12.530.000 đ
51 CHT 160 2 380 60 – 60 6 – 27 24.6 – 9 12.530.000 đ
52 CH 210 2 220 60 – 60 6 – 27 25.9-10.6 15.000.000 đ
53 CH 210 2.5 220 60 – 60 6 – 27 28 – 13 15.000.000 đ
54 CHT 210 2 380 60 – 60 6 – 27 27.6-12.2 12.680.000 đ
55 CHT 210 2.5 380 60 – 60 6 – 27 28 – 13 12.680.000 đ
56 CH 310 3 380 60 – 60 6 – 27 30.5-15.6 23.110.000 đ
57 CH 310 3 220 60 – 60 6 – 27 31.2 – 16.6 23.110.000 đ
58 CHT 310 3 380 60 – 60 6 – 27 30.5-15.6 17.270.000 đ
59 CHT 310 3 380 60 – 60 6 – 27 31.2 – 16.6 17.270.000 đ
60 CHT 400 4 380 90 – 60 6 – 39 30.8 – 13.6 22.880.000 đ
61 CHT 400 4 380 90 – 60 6 – 39 30.8 – 13.6 22.880.000 đ
62 CHT 550 5.5 380 90 – 60 6 – 39 37.8 – 20.7 25.510.000 đ
63 CHT 550 5.5 380 90 – 60 6 – 39 37.8 – 20.7 25.510.000 đ

BƠM LƯU LƯỢNG SERIE : CS

9 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
56 CST 100/2 1 380 60-60 6 – 27 12.2 – 5.5 7.630.000 đ
57 CS 200/3 2 220 90 – 90 18 – 54 13 – 5.3 18.520.000 đ
58 CST 200/3 2 380 90 – 90 18 – 54 13 – 5.3 17.410.000 đ
59 CS 300/3 3 220 90 – 90 18 – 60 16.8 – 8.2 22.720.000 đ
60 CST 300/3 3 380 90 – 90 18 – 60 16.8 – 8.2 21.050.000 đ
61 CST 400/3 4 380 90 – 90 18 – 60 20.3 – 13.1 22.350.000 đ
62 CST 550/4 5.5 380 114 – 114 36 – 96 18.3 – 11.1 25.000.000 đ
63 CST 750/4 7.5 380 114 – 114 36 – 132 20.6 – 9.9 32.930.000 đ
64 CST 1000/4 10 380 114 – 114 36 – 144 25.3 – 12.2 34.050.000 đ

BƠM DÂN DỤNG ĐẨY CAO SERIE : CBT

7 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
65 CBT 210/00 2 380 42 – 34 0.6 – 8.4 56.9 – 34 12.200.000 đ
66 CBT 210/00 2.5 380 42 – 34 0.6 – 8.4 54.4 – 32.4 12.200.000 đ
67 CBT 310/00 3 380 42 – 34 0.6 – 9 63.5 – 36 12.400.000 đ
68 CBT 310/00 3 380 42 – 34 0.6 – 9 60.9 – 35.2 12.400.000 đ
69 CBT 400/00 4 380 49 – 42 1.5 – 12 63.1 – 43.9 24.680.000 đ
70 CBT 600/00 5.5 380 49 – 42 1.5 – 13.5 76.4 – 53.4 26.990.000 đ
71 CBT 800/00 7.5 380 60 – 42 6 – 27 68.5 – 38.2 46.210.000 đ

BƠM TỰ ĐỘNG TĂNG ÁP BIẾN TẦN (EPIC) NHẬP NGUYÊN CỤM TỪ ITALY

10 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
72 INOXT/E100N/60 – 8L 1 220 34 – 34 0.6 – 3.8 42.3 – 21 31.790.000 đ
73 CMT/E100/60 – 8L 1 380 34 – 34 1.2 – 5.4 32.5 – 25.2 27.780.000 đ
74 CMT/E164/00 – 8L 2 380 34 – 34 1.2 – 6.6 39.1- 27.2 33.570.000 đ
75 CABT 200/00+Epic+S.D 8L 2 380 49 – 34 1.2 – 6.6 59.5 – 34 33.540.000 đ
76 CABT/E200/00 – 8L 2.5 380 49 – 34 1.2 – 6.6 60-38.7 33.540.000 đ
77 CAMT/E100N/60 – 8L 1 380 34 – 34 0.6 – 4.2 44.3 – 20 29.470.000 đ
78 U3S-100/5T+Epic.8L 1 380 34 – 34 0.6 – 4.8 53.5 – 17.7 35.820.000 đ
79 U 3S/E-100/5T – 8L 1 380 34 – 34 0.6 – 4.8 53.5 – 17.7 35.820.000 đ
80 U 5S/E-180/6T – 8L 2 380 34 – 34 1.8 – 8.4 63.3-20.4 38.630.000 đ
81 AQUADOMUS 1.1 — — 1.5 – 5.4 55 – 10 33.750.000 đ

BƠM TRỤC ĐỨNG CÁNH PHÍP SERIE : UV

16 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
82 U5V-200/7 2 220 42 – 42 1.8 – 8.4 73.6 – 12.5 16.980.000 đ
83 U5V-200/7 2 220 42 – 42 1.8 – 7.2 77.1 – 35.8 16.980.000 đ
84 U5V-200/7T 2 380 42 – 42 1.8 – 8.4 73.6 – 12.5 16.970.000 đ
85 U5V-200/7T 2 380 42 – 42 1.8 – 7.2 77.1 – 35.8 16.970.000 đ
86 U5V-300/10T 3 380 42 – 42 1.8 – 8.4 103.9 – 21 20.180.000 đ
87 U5V-300/10T 3 380 42 – 42 1.8 – 7.2 110.6 – 50.7 20.180.000 đ
88 U7V-300/6T 3.5 380 42 – 42 2.4 – 10.2 71.5 – 26.7 18.350.000 đ
89 U7V-300/6T 3 380 42 – 42 2.4 – 8.4 75.1 – 48.2 18.350.000 đ
90 U7V-350/7T 3 380 42 – 42 2.4 – 8.4 88 – 56.2 20.620.000 đ
91 U7V-350/7T 3.5 380 42 – 42 2.4 – 8.4 88 – 56.2 20.620.000 đ
92 U7V-400/8T 4 380 42 – 42 2.4 – 8.4 101 – 62.4 24.380.000 đ
93 U7V-550/10T 5.5 380 42 – 42 2.4 – 8.4 128 – 83 31.350.000 đ
94 U9V-550/10T 5.5 380 49 – 42 3.6 – 13.2 111.6 – 51.2 31.240.000 đ
95 U18V-750/8T 7.5 380 60 – 49 6 – 24 94.2 – 41.1 40.360.000 đ
96 U18V-900/9T 9 380 60 – 49 6 – 24 106.9 – 47.8 43.710.000 đ
97 U18V-900/9T 10 380 60 – 49 6 – 24 106.9 – 47.8 43.710.000 đ

BƠM TRỤC ĐỨNG CÁNH INOX SERIE : USV (BƠM ĐƯỢC NƯỚC NÓNG < 110 ĐỘ C )

5 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
98 U7SV-300/6T 3 380 42 – 42 2.4 – 10.8 70 – 26 29.140.000 đ
99 U7SV-300/6T 3 380 42 – 42 2.4 – 9.6 69.9 – 39.3 29.140.000 đ
100 U7SV-400/8T 4 380 42 – 42 2.4 – 9.6 94.3 – 52.6 37.990.000 đ
101 U7SV-550/10T 5.5 380 42 – 42 2.4 – 9.6 119.6 – 70.4 44.580.000 đ
102 U18SV-750/8T 7.5 380 60 – 42 6 – 24 90.6 – 41.4 61.480.000 đ

BƠM TRỤC ĐỨNG CÁNH PHÍP SERIE : ULG

3 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
103 U18LG-920/10T-IE3 9.2 380 60 – 60 6 – 22.8 116.8 – 60.1 55.320.000 đ
104 U18LG-920/10T-IE3 10 380 60 – 60 6 – 22.8 116.8 – 60.1 55.320.000 đ
105 U18LG-1000/11T-IE3 10 380 60 – 60 6 – 22.8 128.9 – 63.4 58.740.000 đ

BƠM TRỤC ĐỨNG CÁNH INOX SERIE : USLG (BƠM ĐƯỢC NƯỚC NÓNG < 110 ĐỘ C )

18 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
106 U3SLG-350/14T 3 380 42 – 42 0.6 – 4.8 150.9 – 58.2 60.270.000 đ
107 U3SLG-380/16T 4 380 42 – 42 0.6 – 4.8 173.2 – 67 61.660.000 đ
108 U3SLG-400/18T 4 380 42 – 42 0.6 – 4.8 195.1 – 75.3 65.750.000 đ
109 U3SLG-450/20T 4 380 42 – 42 0.6 – 4.8 211.9 – 81 67.890.000 đ
110 U5SLG-400/14T 4 380 42 – 42 1.8 – 7.2 150.7 – 79 60.300.000 đ
111 U5SLG-450/16T 5.5 380 42 – 42 1.8 – 7.2 173.2 – 93.6 64.120.000 đ
112 U5SLG-550/18T 5.5 380 42 – 42 1.8 – 7.2 194.4 – 103.2 67.300.000 đ
113 U5SLG-600/20T 5.5 380 42 – 42 1.8 – 7.2 215.5 – 114.5 69.920.000 đ
114 U7SLG-750/12T 7,5 380 42 – 42 2.4 – 9.6 143.7 – 87 67.330.000 đ
115 U7SLG-800/14T 7,5 380 42 – 42 2.4 – 9.6 167.3 – 100.3 69.390.000 đ
116 U7SLG-900/16T 7,5 380 42 – 42 2.4 – 9.6 191.2 – 111.1 74.520.000 đ
117 U7SLG-950/18T 10 380 42 – 42 2.4 – 9.6 215.7 – 132.3 80.560.000 đ
118 U7SLG-1000/20T 10 380 42 – 42 2.4 – 9.6 240.2 – 147.7 82.650.000 đ
119 U9SLG-750/12T 7.5 380 49 – 49 3.6 – 13.2 133.2 – 62.7 70.240.000 đ
120 U9SLG-800/14T 7.5 380 49 – 49 3.6 – 13.2 155.7 – 74.6 74.570.000 đ
121 U9SLG-900/16T 10 380 49 – 49 3.6 – 13.2 177.6 – 83.9 78.180.000 đ
122 U9SLG-950/18T 10 380 49 – 49 3.6 – 13.2 201.6 – 96 84.730.000 đ
123 U9SLG-1000/20T 10 380 49 – 49 3.6 – 13.2 223.1 – 107 87.320.000 đ

BƠM LY TÂM ĐA TẦNG CÁNH ĐẦU INOX SERIE : US (BƠM ĐƯỢC NƯỚC NÓNG < 110 ĐỘ C )

29 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
124 U3S-50/2T 0.5 380 34 – 34 0.6 – 4.8 20.9 – 5.8 8.300.000 đ
125 U3S-90/4 0.9 220 34 – 34 0.6 – 4.8 42.8 – 13.9 11.970.000 đ
126 U3S-90/4T 0.9 380 34 – 34 0.6 – 4.8 42.8 – 13.9 11.970.000 đ
127 U3S-100/5 1 220 34 – 34 0.6 – 4.8 53.5 – 17.7 13.760.000 đ
128 U5S-120/4 1.2 220 34 – 34 1.8 – 8.4 42.2 – 10.4 15.450.000 đ
129 U5S-150/5 1.5 220 34 – 34 1.8 – 8.4 53.4 – 14 17.530.000 đ
130 U5S-150/5 1.5 220 34 – 34 1.8 – 8.4 52.8 – 16.4 17.530.000 đ
131 U5S-200/7 2 220 34 – 34 1.8 – 8.4 75.5 – 21 22.370.000 đ
132 U5S-200/7 2 220 34 – 34 1.8 – 8.4 73.5 – 22.4 22.370.000 đ
133 U5S-180/6 1.8 220 34 – 34 1.8 – 8.4 64.4 – 18.1 19.300.000 đ
134 U5S-180/6 2 220 34 – 34 1.8 – 8.4 63.3 – 20.4 19.300.000 đ
135 U7S-120/3 1.2 220 42 – 34 2.4 – 10.8 33.9 – 10 12.350.000 đ
136 U9S-150/3 1.5 220 49 – 42 3.6 – 14.4 32.5 – 10.7 19.910.000 đ
137 U9S-150/3 1.5 220 49 – 42 3.6 – 13.2 32.8 – 15.2 19.910.000 đ
138 U3S-100/5T 1 380 34 – 34 0.6 – 4.8 53.5 – 17.7 13.760.000 đ
139 U5S-120/4T 1.2 380 34 – 34 1.8 – 8.4 42.2 – 10.4 15.450.000 đ
140 U5S-150/5T 1.5 380 34 – 34 1.8 – 8.4 53.4 – 14 17.220.000 đ
141 U5S-150/5T 1.5 380 34 – 34 1.8 – 8.4 52.8 – 16.4 17.220.000 đ
142 U5S-180/6T 1.8 380 34 – 34 1.8 – 8.4 64.4 – 18.1 18.560.000 đ
143 U5S-180/6T 2 380 34 – 34 1.8 – 8.4 63.3 – 20.4 18.560.000 đ
144 U5S-200/7T 2 380 34 – 34 1.8 – 8.4 75.5 – 21 21.690.000 đ
145 U5S-200/7T 2 380 34 – 34 1.8 – 8.4 73.5 – 22.4 21.690.000 đ
146 U7S-120/3T 1.2 380 42 – 34 2.4 – 10.8 33.9 – 10 12.350.000 đ
147 U7S-300/6T 3 380 42 – 34 2.4 – 10.8 70.5 – 24.7 19.240.000 đ
148 U7S-300/6T 3 380 42 – 34 2.4 – 9.6 69.9 – 39.3 19.240.000 đ
149 U7S-350/7T 3.5 380 42 – 34 2.4 – 9.6 82 – 46.4 26.730.000 đ
150 U9S-150/3T 1.5 380 49 – 42 3.6 – 14.4 32.5 – 10.7 19.570.000 đ
151 U9S-150/3T 1.5 380 49 – 42 3.6 – 13.2 32.8 – 15.2 19.570.000 đ
152 U18S-400/4T 4 380 60 – 42 6 – 24 44.2 – 19 26.660.000 đ

BƠM TRỤC NGANG TỰ MỒI ĐA TẦNG CÁNH ĐẦU INOX SERIE : UA ( BƠM NƯỚC NÓNG < 35 ĐỘ C)

6 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
153 U3A-90/4 0.9 220 34-34 0.6 – 4.2 38.3 – 15 9.130.000 đ
154 U3A-90/4T 0.9 380 34-34 0.6 – 4.2 38.3 – 15 9.130.000 đ
155 U5A-120/4 1.2 220 34-34 1.8 – 7 41.3 – 15 10.120.000 đ
156 U5A-120/4T 1.2 380 34-34 1.8 – 7 42.3 – 15 10.120.000 đ
157 U3A-100/5 1.5 220 34-34 1.8 – 7.8 53 – 15 10.310.000 đ
158 U3A-100/5T 1.5 380 34-34 1.8 – 7.8 53 – 15 10.310.000 đ

BƠM TRỤC NGANG TỰ MỒI ĐA TẦNG CÁNH ĐẦU INOX SERIE : USA (BƠM ĐƯỢC NƯỚC NÓNG < 110 ĐỘ C )

8 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
159 U3SA-90/4 0.9 220 34-34 0.6 – 4.6 41 – 13.5 12.740.000 đ
160 U3SA-90/4T 0.9 380 34-34 0.6 – 4.6 41 – 13.5 12.740.000 đ
161 U3SA-100/5 1 220 34-34 0.6 – 4.6 52.1 – 16.8 14.620.000 đ
162 U3SA-100/5T 1 380 34-34 0.6 – 4.6 52.1 – 16.8 14.620.000 đ
163 U5SA-120/4 1.2 220 34-34 1.8 – 7.8 41 – 13.5 13.980.000 đ
164 U5SA-120/4T 1.2 380 34-34 1.8 – 7.8 41 – 13.5 13.980.000 đ
165 U5SA-150/5 1.5 220 34-34 1.8 – 7.8 52.4 – 16.5 19.220.000 đ
166 U5SA-150/5T 1.5 380 34-34 1.8 – 7.8 52.4 – 16.5 19.220.000 đ

BƠM TRỤC ĐỨNG THÂN GANG CÁNH ĐỒNG SERIE : MSV

19 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
167 MSVA 4/7.5 10 380 60 – 49 6 – 24 116.7 – 59.7 103.860.000 đ
168 MSVA 5/9.2 12.5 380 60 – 49 6 – 24 145.9 – 73.8 135.420.000 đ
169 MSVA 6/11 15 380 60 – 49 6 – 24 174.2 – 88 141.910.000 đ
170 MSVA 8/15 20 380 60 – 49 6 – 24 233.4 – 119.5 169.250.000 đ
171 MSVB 3/11 15 380 60 – 49 12 – 39 109.2 – 59.3 125.000.000 đ
172 MSVB 4/15 20 380 60 – 49 12 – 39 146.5 – 76.2 143.650.000 đ
173 MSVB 5/18.5 25 380 60 – 49 12 – 39 182.9 – 96.2 160.790.000 đ
174 MSVB 6/22 30 380 60 – 49 12 – 39 220.4 – 115.1 181.830.000 đ
175 MSVC 2R1/11 15 380 76 – 60 18 – 57 79.5 – 41.8 120.020.000 đ
176 MSVC 3R/15 20 380 76 – 60 18 – 57 111.9 – 53 152.140.000 đ
177 MSVC 3/18.5 25 380 76 – 60 18 – 57 128.8 – 79.2 160.390.000 đ
178 MSVC 4R1/22 30 380 76 – 60 18 – 57 159 – 88.3 186.810.000 đ
179 MSVC 5/30 40 380 76 – 60 18 – 57 215.7 – 130.9 247.270.000 đ
180 MSVC 6/37 50 380 76 – 60 18 – 57 257.1 – 158.9 262.460.000 đ
181 MSVD 2/15 20 380 76 – 60 30 – 84 75.9 – 41 133.520.000 đ
182 MSVD 3R/18.5 25 380 76 – 60 30 – 84 99.6 – 48.5 163.630.000 đ
183 MSVD 3/22 30 380 76 – 60 30 – 84 113.9 – 63 171.680.000 đ
184 MSVD 4/30 40 380 76 – 60 30 – 84 152.5 – 89 235.830.000 đ
185 MSVD 5/37 50 380 76 – 60 30 – 84 191.4 – 112.3 250.380.000 đ

BƠM TRỤC NGG ĐA TẦNG CÁNH THÂN GANG CÁNH ĐỒNG SERIE : MSH

19 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
186 MSHA 4/7.5 10 380 60 – 49 6 – 24 116.7 – 59.7 103.200.000 đ
187 MSHA 5/9.2 12.5 380 76 – 49 6 – 24 145.9 – 73.8 134.050.000 đ
188 MSHA 6/11 15 380 60 – 49 6 – 24 174.2 – 88 141.270.000 đ
189 MSHA 8/15 20 380 60 – 49 6 – 24 233.4 – 119.5 168.640.000 đ
190 MSHB 3/11 15 380 60 – 49 12 – 39 109.2 – 59.3 121.210.000 đ
191 MSHB 4/15 20 380 60 – 49 12 – 39 146.5 – 76.2 142.910.000 đ
192 MSHB 5/18.5 25 380 60 – 49 12 – 39 182.9 – 96.2 159.180.000 đ
193 MSHB 6/22 30 380 60 – 49 12 – 39 220.4 – 115.1 181.170.000 đ
194 MSHC 2R1/11 15 380 76 – 60 18 – 57 79.5 – 41.8 118.490.000 đ
195 MSHC 3R/15 20 380 76 – 60 18 – 57 111.9 – 53 150.000.000 đ
196 MSHC 3/18.5 25 380 76 – 60 18 – 57 128.8 – 79.2 158.860.000 đ
197 MSHC 4R1/22 30 380 76 – 60 18 – 57 159 – 88.3 185.310.000 đ
198 MSHD 2/15 20 380 76 – 60 30 – 84 75.9 – 41 131.990.000 đ
199 MSHD 3R/18.5 25 380 76 – 60 30 – 84 99.6 – 48.5 157.410.000 đ
200 MSHD 3/22 30 380 76 – 60 30 – 84 113.9 – 63 174.920.000 đ
201 MSHC 5/30 40 380 76 – 60 18 – 57 215.7 – 130.9 245.710.000 đ
202 MSHD 4/30 40 380 — 30 – 84 152.5 – 89 234.380.000 đ
203 MSHD 5/37 50 380 — 30 – 84 191.4 – 112.3 248.850.000 đ
204 MSHC 6/37 50 380 90 – 60 18 – 57 257.1 – 158.9 261.010.000 đ

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DP (THÂN BƠM VÀ CÁNH BƠM BẰNG PLASTIC) DÂY ĐIỆN 10M

4 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
205 DP40 G (H05RN8F 10m) 200w 220 34 1.2 – 4.8 5.7 – 2.5 6.300.000 đ
206 DP60 G (H05RN8F 10m) 400w 220 34 1.2 – 7.2 8.1 – 2.6 7.250.000 đ
207 DP80 G (H07RN8F 10m) 800w 220 42 3 – 12 9.1 – 4 8.740.000 đ
208 DP100 G (H07RN8F 10m) 1050w 220 42 3 – 15 12.2 – 4.5 9.060.000 đ

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DX (THÂN BƠM – TRỤC BƠM VÀ CÁNH BƠM BẰNG INOX)

4 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
209 DX 80/2G 1050w 220 60 3 – 12 6.3 – 3.5 12.280.000 đ
210 DXT 80/2 1050w 380 60 3 – 12 6.3 – 3.5 12.810.000 đ
211 DX 100/2G 1350w 220 60 3 – 18 9 – 3.5 12.730.000 đ
212 DXT 100/2 1350w 380 60 3 – 18 9 – 3.5 13.030.000 đ

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DB (THÂN BƠM BẰNG GANG – TRỤC BƠM VÀ CÁNH BƠM BẰNG INOX)

4 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
213 DB 100G 1350w 220 60 6 – 36 9.5 – 2.2 13.700.000 đ
214 DBT 100 1350w 380 60 6 – 36 9.5 – 2.2 13.970.000 đ
215 DB 150G 1700w 220 60 6 – 39 11.5 – 3.4 14.080.000 đ
216 DBT 150 1700w 380 60 6 – 39 11.5 – 3.4 14.660.000 đ

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DG (THÂN BƠM BẰNG GANG – TRỤC BƠM VÀ CÁNH BƠM BẰNG INOX)

4 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
217 DG 80/2G 1050w 220 60 3 – 15 7.4 – 3.7 11.250.000 đ
218 DGT 80/2 1050w 380 60 3 – 15 7.4 – 3.7 11.550.000 đ
219 DG 100/2G 1350w 220 60 3 – 18 9.4 – 5.7 11.500.000 đ
220 DGT 100/2 1350w 380 60 3 – 18 9.4 – 5.7 11.770.000 đ

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DH (THÂN BƠM BẰNG GANG – TRỤC BƠM INOX VÀ CÁNH BƠM BẰNG ĐỒNG)

4 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
221 DH 80G 1.3 220 49 3 – 18 18.5 – 4.4 11.420.000 đ
222 DHT 80 1.3 380 49 3 – 18 18.5 – 4.4 11.780.000 đ
223 DH 100G 1.8 220 49 3 – 15 14.9 – 4.3 11.750.000 đ
224 DHT 100 1.8 380 49 3 – 15 14.9 – 4.3 12.010.000 đ

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP SERIE : DM (TOÀN THÂN BẰNG GANG) – KHÔNG GỒM COUPLING

9 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
225 DMT 160 1.5 380 76 6 – 54 15.3 – 3.8 31.720.000 đ
226 DMT 210 2 380 76 6 – 54 18.4 – 5.2 31.770.000 đ
227 DMT 210 2 380 76 6 – 60 18.4 – 5.2 31.770.000 đ
228 DMT 310 3 380 76 6 – 66 22.2 – 6.4 32.020.000 đ
229 DMT 410 4 380 90 6 – 72 24.6 – 8.3 43.530.000 đ
230 DMT 560 5.5 380 90 6 – 78 27.5 – 8.9 44.160.000 đ
231 DMT 400-4 4 380 114 12 – 96 12.7 – 4 52.440.000 đ
232 DMT 750-4 7.5 380 114 12 – 180 16.2 – 2.6 66.520.000 đ
233 DMT 1000 10 380 90 12 – 144 30.9 – 2.1 65.300.000 đ

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP SERIE : DC (TOÀN THÂN BẰNG GANG) – KHÔNG GỒM COUPLING

7 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
234 DCT 160 1.5 380 60 6 – 36 17.9 – 3 30.270.000 đ
235 DCT 210 2 380 60 6 – 39 22.2 – 4.5 30.350.000 đ
236 DCT 310 3 380 60 6 – 42 25.4 – 5.9 30.540.000 đ
237 DCT 410 4 380 60 6 – 48 31.6 – 5.9 46.920.000 đ
238 DCT 560 5.5 380 60 6 – 51 36.1 – 6.5 47.810.000 đ
239 DCT 750 7.5 380 76 12 – 54 42.9 – 13.1 61.900.000 đ
240 DCT 1000 10 380 76 12 – 54 49.8 – 19.7 64.650.000 đ

BƠM CHÌM NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP CÓ CÁNH CẮT : DTRT

9 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
241 DTR 101G 1200w 220 49 3 – 13.2 17.1 – 4.9 20.020.000 đ
242 DTRT 101 1200w 380 49 3 – 13.2 17.1 – 4.9 20.300.000 đ
243 DTRT 150 1.5 380 60 3 – 18 18.5 – 9.9 33.620.000 đ
244 DTRT 200 2 380 60 3 – 18 21.3 – 13.4 33.730.000 đ
245 DTRT 300 3 380 60 3 – 18 25.2 – 18.2 34.330.000 đ
246 DTRT 400 4 380 60 3 – 18 31.8 – 21.6 52.150.000 đ
247 DTRT 550 5.5 380 60 3 – 18 36.9 – 27.6 53.110.000 đ
248 DTRT 750 7.5 380 76 3 – 18 46.2 – 36.1 64.980.000 đ
249 DTRT 1000 10 380 76 3 – 18 52.7 – 42.7 67.440.000 đ

BƠM LY TÂM TRỤC NGANG CÔNG NGHIỆP SERIE : CM

42 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
250 CM 32-160C 2 380 60 – 42 6 – 21 22.8 – 14 22.820.000 đ
251 CM 32-160B 3 380 60 – 42 6 – 24 27.7 – 17 24.010.000 đ
252 CM 32-160A 4 380 60 – 42 6 – 27 36.2 – 22.1 26.190.000 đ
253 CM 32-200C 5.5 380 60 – 42 6 – 27 40.3 – 28.7 29.480.000 đ
254 CM 32-200B 7.5 380 60 – 42 6 – 30 48 – 35.4 39.220.000 đ
255 CM 32-200A 10 380 60 – 42 6 – 33 58.3 – 44.3 40.880.000 đ
256 CM 32-250B 15 380 60 – 42 7.5 – 27 84 – 73.2 57.580.000 đ
257 CM 32-250A 20 380 60 – 42 7.5 – 27 93.6 – 85.3 78.340.000 đ
258 CM 40-160B 4 380 76 – 49 9 – 36 29.2 – 20.5 29.350.000 đ
259 CM 40-160A 5.5 380 76 – 49 9 – 42 34.9 – 23.4 30.460.000 đ
260 CM 40-160AP 7.5 380 76 – 49 9 – 48 39.8 -25.3 35.610.000 đ
261 CM 40-200B 7.5 380 76 – 49 9 – 42 45.5 – 29.4 39.670.000 đ
262 CM 40-200A 10 380 76 – 49 9 – 42 56.5 – 41.6 41.610.000 đ
263 CM 40-200AP 12.5 380 76 – 49 9 – 45 61.4 – 42.2 53.640.000 đ
264 CM 40-250B 15 380 76 – 49 9 – 39 73.9 – 62.1 58.450.000 đ
265 CM 40-250A 20 380 76 – 49 9 – 45 84.6 – 69 81.700.000 đ
266 CM 50-125A 5.5 380 76 – 60 12 – 72 24.3 -14.2 30.080.000 đ
267 CM 50-160B 7.5 380 76 – 60 21 – 72 33.5 – 18.9 41.130.000 đ
268 CM 50-160A 10 380 76 – 60 21 – 78 39.8 – 25.4 42.180.000 đ
269 CM 50-200C 12.5 380 76 – 60 24 – 72 49.7 – 28.9 52.840.000 đ
270 CM 50-200B 15 380 76 – 60 24 – 72 54.6 – 35 56.850.000 đ
271 CM 50-200A 20 380 76 – 60 24 – 78 61.8 – 39.8 78.900.000 đ
272 CM 50-250C 20 380 76 – 60 27 – 66 68.2 – 52.1 81.700.000 đ
273 CM 50-250B 25 380 76 – 60 27 – 72 78.4 – 58.5 88.880.000 đ
274 CM 50-250A 30 380 76 – 60 27 – 78 88.3 – 64.8 92.910.000 đ
275 CM 65-125B 7.5 380 90 – 76 30 – 120 20.6 – 13.1 40.540.000 đ
276 CM 65-125A 10 380 90 – 76 30 – 132 25.2 – 16.8 42.260.000 đ
277 CM 65-160B 15 380 90 – 76 42 – 144 35.1 – 20.4 56.890.000 đ
278 CM 65-160A 20 380 90 – 76 42 – 144 42.5 – 30.9 78.430.000 đ
279 CM 65-200C 20 380 90 – 76 54 – 138 46.1 – 26.8 81.250.000 đ
280 CM 65-200B 25 380 90 – 76 54 – 144 53.9 – 34.6 89.680.000 đ
281 CM 65-200A 30 380 90 – 76 54 – 144 61.8 – 44.4 92.330.000 đ
282 CM 65-250B 40 380 90 – 76 54 – 144 80.6 – 47.3 165.970.000 đ
283 CM 65-250A 50 380 90 – 76 54 – 150 91.6 – 57.9 179.020.000 đ
284 CM 80-160D 15 380 114 – 90 66 – 180 27.3 – 16.4 60.010.000 đ
285 CM 80-160C 20 380 114 – 90 66 – 195 30.9 – 18.4 80.030.000 đ
286 CM 80-160B 25 380 114 – 90 66 – 210 35.9 – 22 89.610.000 đ
287 CM 80-160A 30 380 114 – 90 66 – 225 40.5 -23.9 95.320.000 đ
288 CM 80-200B 40 380 114 – 90 84 -225 54.5 – 38.5 168.200.000 đ
289 CM 80-200A 50 380 114 – 90 84 -240 61.7 -43.9 180.810.000 đ
290 CM 100-160B 40 380 114 – 90 96 – 330 40.7 – 25.7 175.690.000 đ
291 CM 100-160A 50 380 114 – 90 96 – 330 45.1 – 31.9 191.310.000 đ

BƠM LY TÂM TRỤC NGANG CÔNG NGHIỆP ĐẦU INOX 304 SERIE : CMS – BAO GỒM MẶT BÍCH

30 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
292 CMS32BE/1.5 2 220 60-42 6 – 30 23.6 – 13.5 28.570.000 đ
293 CMS32BE/1.5 2 380 60-42 6 – 30 23.6 – 13.5 26.970.000 đ
294 CMS32BE/2.2 3 220 60-42 6 – 30 28.9-16.4 30.850.000 đ
295 CMS32BE/2.2 3 380 60-42 6 – 30 28.9-16.4 28.470.000 đ
296 CMS32CE/3 4 380 60-42 6 – 30 34.8 – 24.3 32.400.000 đ
297 CMS32CE/4 5.5 220 60-42 6 – 27 46.6 – 37.7 43.250.000 đ
298 CMS32CE/4 5.5 380 60-42 6 – 27 46.6 – 37.7 36.740.000 đ
299 CMS32CE/5.5 7.5 380 60-42 6 – 27 58 – 48.3 42.450.000 đ
300 CMS40BE/4 5.5 220 76-49 12 – 45 34.8 – 17 42.810.000 đ
301 CMS40BE/4 5.5 380 76-49 12 – 45 34.8 – 17 36.070.000 đ
302 CMS40CE/5.5 7.5 380 76-49 12 – 54 42.6 – 21 43.580.000 đ
303 CMS40CE/7.5 10 380 76-49 12 – 60 52.4 – 24.5 46.500.000 đ
304 CMS40CE/11 15 380 76-49 12 – 66 65.9 – 43.8 69.520.000 đ
305 CMS50AE/3 4 380 76-60 18 – 60 22.1 – 10.7 33.870.000 đ
306 CMS50AE/4 5.5 220/380 76-60 18 – 66 25.8 – 16.4 44.950.000 đ
307 CMS50BE/5.5 7.5 380 76-60 18 – 72 34.6 – 22.7 45.630.000 đ
308 CMS50CE/7.5 10 380 76-60 18 – 78 39.5 – 27.9 48.550.000 đ
309 CMS50CE/11 15 380 76-60 18 – 78 55.4 – 41.9 71.670.000 đ
310 CMS50CE/15 20 380 76-60 18 – 72 63.1 – 53.4 102.100.000 đ
311 CMS50CE/18.5 25 380 76-60 18 – 72 69.1 – 63.1 113.390.000 đ
312 CMS65AE/5.5 7.5 380 90-76 36 – 126 19.7 – 10.4 45.110.000 đ
313 CMS65AE/7.5 10 380 90-76 36 – 132 24.2 – 15 47.950.000 đ
314 CMS65BE/11 15 380 90-76 36 – 126 34 – 25.6 72.680.000 đ
315 CMS65BE/15 20 380 90-76 36 – 126 41.3 – 35.8 103.210.000 đ
316 CMS65CE/18.5 25 380 90-76 36 – 126 49 – 42.5 115.300.000 đ
317 CMS65CE/22 30 380 90-76 36 – 138 56.5 – 48.7 122.620.000 đ
318 CMS80BE/11 15 380 114-90 54 – 204 27.8 – 11.8 76.650.000 đ
319 CMS80BE/15 20 380 114-90 54 – 204 32.8 -17.8 107.010.000 đ
320 CMS80BE/18.5 25 380 114-90 54 – 216 38.4 – 23.3 118.350.000 đ
321 CMS80CE/22 30 380 114-90 54 – 192 42.4 – 29 126.280.000 đ

BƠM CHÌM GIẾNG KHO 4 INCH : GUỒNG BƠM PENTAX + ĐỘNG CƠ PENTAX 220/380V – 50HZ

1 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
322 4ST 24-34 (Bán hết bỏ mẫu) NGỪNG / BỎ MẪU 10 380 60 3.6 – 24 180 – 15 47.400.000 đ

BƠM CHÌM GIẾNG KHOAN 4 INCH : GUỒNG BƠM PENTAX + ĐỘNG CƠ PENTAX 220/380V – 50HZ

2 dòng

SERIE 4L LÀ LOẠI CÁNH NHỰA MẶT CHÀ CHỊU CÁT TỐT
STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
323 4L 16/19 (Bán hết bỏ mẫu) NGỪNG / BỎ MẪU 5.5 380 60 9 – 24 82 – 8 45.034.000 đ
324 4L 16/23 (Bán hết bỏ mẫu) NGỪNG / BỎ MẪU 7.5 380 60 9 – 24 100 – 10 52.760.000 đ

BƠM CHÌM GIẾNG KHOAN 6 INCH : GUỒNG BƠM PENTAX + ĐỘNG CƠ PENTAX

1 dòng

SERIE 6L LÀ LOẠI CÁNH NHỰA MẶT CHÀ CHỊU CÁT TỐT
STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
325 6L 43/18 (Bán hết bỏ mẫu) NGỪNG / BỎ MẪU 30.0 380 90 24 – 54 176 – 90 127.570.000 đ

BƠM CHÌM GIẾNG KHOAN 4 INCH : GUỒNG BƠM PENTAX + ĐỘNG CƠ PENTAX 220/380V – 50HZ

56 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
326 4E 20/19-10 1 220 60 0.9 – 2.4 112 – 30 16.742.000 đ
327 4E 30/16-10 1 220 60 0.9 – 3.0 101 – 16 15.180.000 đ
328 4E 35/15-10 1 220 60 1.2 – 3.3 87 – 24 15.180.000 đ
329 4E 45/12-10 1 220 60 1.8 – 4.2 72 – 23 14.696.000 đ
330 4E 55/10-10 1 220 60 2.7 – 4.8 57 – 26 14.212.000 đ
331 4E 70/08-10 1 220 60 3.0 – 6.6 49 – 11 13.948.000 đ
332 4E 100/06-10 1 220 60 4.8 – 10.5 34 – 9 14.542.000 đ
333 4E 150/04-10 1 220 60 6.0 – 15.0 24 – 3 13.684.000 đ
334 4E 20/28-15 1.5 220 60 0.9 – 2.4 161 – 44 21.208.000 đ
335 4E 30/23-15 1.5 220 60 0.9 – 3.0 141 – 23 17.556.000 đ
336 4E 35/22-15 1.5 220 60 1.2 – 3.3 125 – 35 17.556.000 đ
337 4E 45/18-15 1.5 220 60 1.8 – 4.2 107 – 35 16.808.000 đ
338 4E 55/15-15 1.5 220 60 2.7 – 4.8 85 – 39 16.302.000 đ
339 4E 70/12-15 1.5 220 60 3.0 – 6.6 74 – 17 15.862.000 đ
340 4E 100/09-15 1.5 220 60 4.8 – 10.5 50 – 14 16.698.000 đ
341 4E 150/06-15 1.5 220 60 6.0 – 15.0 36 – 5 15.466.000 đ
342 4E 300/04-15 1.5 220 60 9.0 – 27.0 19 – 4 17.556.000 đ
343 4E 20/38-20 2 220 60 0.9 – 2.4 212 – 58 25.256.000 đ
344 4E 30/32-20 2 220 60 0.9 – 3.0 197 – 32 22.924.000 đ
345 4E 35/30-20 2 220 60 1.2 – 3.3 171 – 47 22.924.000 đ
346 4E 45/24-20 2 220 60 1.8 – 4.2 143 – 47 21.494.000 đ
347 4E 55/20-20 2 220 60 2.7 – 4.8 110 – 50 19.360.000 đ
348 4E 70/16-20 2 220 60 3.0 – 6.6 99 – 22 18.964.000 đ
349 4E 100/12-20 2 220 60 4.8 – 10.5 65 – 18 19.514.000 đ
350 4E 150/08-20 2 220 60 6.0 – 15.0 48 – 6 17.974.000 đ
351 4E 300/06‐20 2 220 60 9.0 – 27.0 29 – 5 20.240.000 đ
352 4E 30/45-30 3 220 60 0.9 – 3.0 277 – 45 29.392.000 đ
353 4E 35/42-30 3 220 60 1.2 – 3.3 244 – 67 29.392.000 đ
354 4E 45/36-30 3 220 60 1.8 – 4.2 215 – 70 27.610.000 đ
355 4E 55/30-30 3 220 60 2.7 – 4.8 165 – 75 26.290.000 đ
356 4E 70/24-30 3 220 60 3.0 – 6.6 148 – 34 24.420.000 đ
357 4E 100/17-30 3 220 60 4.8 – 10.5 92 – 26 24.728.000 đ
358 4E 150/12-30 3 220 60 6.0 – 15.0 72 – 10 23.562.000 đ
359 4E 300/09‐30 3 220 60 9.0 – 27.0 43 – 8 25.850.000 đ
360 4E 30/60-40 4 380 60 0.9 – 3.0 369 – 60 38.390.000 đ
361 4E 35/57-40 4 380 60 1.2 – 3.3 327 – 91 38.390.000 đ
362 4E 45/48-40 4 380 60 1.8 – 4.2 286 – 94 36.212.000 đ
363 4E 55/40-40 4 380 60 2.7 – 4.8 220 – 100 33.000.000 đ
364 4E 70/32-40 4 380 60 3.0 – 6.6 197 – 45 30.844.000 đ
365 4E 100/23-40 4 380 60 4.8 – 10.5 125 – 35 30.206.000 đ
366 4E 150/15-40 4 380 60 6.0 – 15.0 90 – 12 27.148.000 đ
367 4E 300/12‐40 4 380 60 9.0 – 27.0 57 – 11 30.734.000 đ
368 4E 45/63-55 5.5 380 60 1.8 – 4.2 375 – 123 45.496.000 đ
369 4E 55/54-55 5.5 380 60 2.7 – 4.8 296 – 135 43.274.000 đ
370 4E 70/42-55 5.5 380 60 3.0 – 6.6 259 – 59 39.512.000 đ
371 4E 100/31-55 5.5 380 60 4.8 – 10.5 169 – 47 40.106.000 đ
372 4E 150/21-55 5.5 380 60 6.0 – 15.0 126 – 17 34.606.000 đ
373 4E 300/16‐55 5.5 380 60 9.0 – 27.0 76 – 14 40.238.000 đ
374 4E 70/57-75 7.5 380 60 3.0 – 6.6 358 – 81 62.832.000 đ
375 4E 100/39-75 7.5 380 60 4.8 – 10.5 212 – 59 50.182.000 đ
376 4E 150/28-75 7.5 380 60 6.0 – 15.0 171 – 23 41.052.000 đ
377 4E 300/22‐75 7.5 380 60 9.0 – 27.0 105 – 20 46.904.000 đ
378 4E 70/76-100 10 380 60 3.0 – 6.6 478 – 109 84.194.000 đ
379 4E 100/54-100 10 380 60 4.8 – 10.5 294 – 81 65.142.000 đ
380 4E 150/38-100 10 380 60 6.0 – 15.0 230 – 31 52.888.000 đ
381 4E 300/30‐100 10 380 60 9.0 – 27.0 143 – 27 62.810.000 đ

BƠM CHÌM GIẾNG KHOAN 6 INCH : GUỒNG BƠM PENTAX + ĐỘNG CƠ COVERCO HOAC PENTAX

46 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
382 6E 175/12-75-4 7.5 380 90 6.0 – 16.5 161 – 37 48.980.000 đ
383 6E 225/7-75-4 7.5 380 90 9.0 – 21.0 100 – 20 42.600.000 đ
384 6E 225/8-75-4 7.5 380 90 9.0 – 21.0 114 – 23 43.800.000 đ
385 6E 225/9-75-4 7.5 380 90 9.0 – 21.0 128 – 26 44.970.000 đ
386 6E 350/7-75-4 7.5 380 90 13.5 – 36.0 80 – 13 46.550.000 đ
387 6E 400/6-75-4 7.5 380 90 18.0 – 39.0 70 – 8 44.620.000 đ
388 6E 175/16-100 10 380 90 6.0 – 16.5 214 – 50 70.530.000 đ
389 6E 225/12-100 10 380 90 9.0 – 21.0 171 – 35 63.610.000 đ
390 6E 350/10-100 10 380 90 13.5 – 36.0 114 – 18 66.080.000 đ
391 6E 400/8-100 10 380 90 18.0 – 39.0 94 – 11 62.460.000 đ
392 6E 175/18-125 12.5 380 90 6.0 – 16.5 241 – 56 77.130.000 đ
393 6E 175/21-125 12.5 380 90 6.0 – 16.5 281 – 65 83.200.000 đ
394 6E 225/15-125 12.5 380 90 9.0 – 21.0 214 – 44 73.150.000 đ
395 6E 350/12-125 12.5 380 90 13.5 – 36.0 137 – 22 74.070.000 đ
396 6E 400/10-125 12.5 380 90 18.0 – 39.0 117 – 14 70.280.000 đ
397 6E 175/24-150 15 380 90 6.0 – 16.5 322 – 74 88.900.000 đ
398 6E 225/18-150 15 380 90 9.0 – 21.0 257 – 52 78.750.000 đ
399 6E 350/15-150 15 380 90 13.5 – 36.0 171 – 27 80.640.000 đ
400 6E 400/12-150 15 380 90 18.0 – 39.0 141 – 16 75.520.000 đ
401 6E 550/08-150 15 380 90 21.0 – 51.0 108 -11 69.100.000 đ
402 6E 700/07-150 15 380 90 24.0 – 66.0 82 – 7 67.000.000 đ
403 6E 175/28-175 17.5 380 90 6.0 – 16.5 375 – 87 97.990.000 đ
404 6E 225/21-175 17.5 380 90 9.0 – 21.0 299 – 61 88.280.000 đ
405 6E 350/17-175 17.5 380 90 13.5 – 36.0 194 – 31 88.110.000 đ
406 6E 400/14-175 17.5 380 90 18.0 – 39.0 164 – 19 82.200.000 đ
407 6E 175/32-200* 20 380 90 6.0 – 16.5 429 – 99 117.520.000 đ
408 6E 225/24-200 20 380 90 9.0 – 21.0 342 – 70 92.890.000 đ
409 6E 350/20-200 20 380 90 13.5 – 36.0 228 – 36 96.910.000 đ
410 6E 400/16-200 20 380 90 18.0 – 39.0 187 – 22 86.400.000 đ
411 6E 550/10-200 20 380 90 21.0 – 51.0 135 -14 76.770.000 đ
412 6E 700/09-200 20 380 90 24.0 – 66.0 105 – 9 74.940.000 đ
413 6E 175/40-250* 25 380 90 6.0 – 16.5 536 – 124 150.880.000 đ
414 6E 225/30-250 25 380 90 9.0 – 21.0 428 – 87 125.490.000 đ
415 6E 350/25-250 25 380 90 13.5 – 36.0 285 – 45 127.500.000 đ
416 6E 400/20-250 25 380 90 18.0 – 39.0 234 – 27 120.310.000 đ
417 6E 175/48-300* 30 380 90 6.0 – 16.5 643 – 149 167.190.000 đ
418 6E 225/35-300* 30 380 90 9.0 – 21.0 499 – 102 151.260.000 đ
419 6E 350/30-300* 30 380 90 13.5 – 36.0 342 – 54 153.880.000 đ
420 6E 400/24-300 30 380 90 18.0 – 39.0 281 – 32 132.480.000 đ
421 6E 175/54-400* 40 380 90 6.0 – 16.5 724 – 167 191.980.000 đ
422 6E 225/40-400* 40 380 90 9.0 – 21.0 570 – 116 172.390.000 đ
423 6E 225/45-400* 40 380 90 9.0 – 21.0 641 – 131 178.630.000 đ
424 6E 350/35-400* 40 380 90 13.5 – 36.0 399 – 63 176.530.000 đ
425 6E 350/40-400* 40 380 90 13.5 – 36.0 456 – 72 188.240.000 đ
426 6E 400/28-400* 40 380 90 18.0 – 39.0 328 – 38 174.550.000 đ
427 6E 400/32-400* 40 380 90 18.0 – 39.0 375 – 43 181.040.000 đ

ĐẦU BƠM GANG RỜI TRỤC PENTAX 2 POLE

38 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
428 CA 32-160C 2 — 60 – 42 4.5 – 21 24.4 – 14.1 19.920.000 đ
429 CA 32-160B 3 — 60 – 42 6 – 24 28.5 – 14.8 19.920.000 đ
430 CA 32-160A 4 — 60 – 42 6 – 27 36.4 – 22.3 19.920.000 đ
431 CA 32-200C 5.5 — 60 – 42 6 – 27 39,7 – 27,6 21.160.000 đ
432 CA 32-200B 7.5 — 60 – 42 6 – 30 50.2 – 32.5 21.160.000 đ
433 CA 32-200A 10 — 60 – 42 6 – 33 59 – 42,5 21.160.000 đ
434 CA 32-250B 15 — 60 – 42 7,5 – 30 81 – 52.5 27.200.000 đ
435 CA 32-250A 20 — 60 – 42 7,5 – 30 92,5 – 66 27.200.000 đ
436 CA 40-160B 4 — 76 – 49 9 – 39 30.1 – 19.1 20.790.000 đ
437 CA 40-160A 5.5 — 76 – 49 9 – 42 35.6 – 23.5 20.790.000 đ
438 CA 40-200B 7.5 — 76 – 49 9 – 42 44.9 – 27.9 21.240.000 đ
439 CA 40-200A 10 — 76 – 49 9 – 42 57.7 – 40.3 21.240.000 đ
440 CA 40-250B 20 — 76 – 49 9 – 42 71.3 – 55.6 23.660.000 đ
441 CA 40-250A 25 — 76 – 49 9 – 48 86.3 – 67.9 23.660.000 đ
442 CA 50-200B 15 — 76 – 60 24 – 72 54.6 – 35 22.240.000 đ
443 CA 50-200A 20 — 76 – 60 24 – 78 61.8 – 39.8 22.240.000 đ
444 CA 50-250C 25 — 76 – 60 27 – 66 68.2 – 52.1 25.100.000 đ
445 CA 50-250B 30 — 76 – 60 27 – 72 78.4 – 58.5 25.100.000 đ
446 CA 50-250A 40 — 76 – 60 27 – 78 88.3 – 64.8 25.100.000 đ
447 CA 50-315BN 75 — 90 – 60 42 – 144 124.3 – 103.5 66.150.000 đ
448 CA 50-315AN 100 — 90 – 60 42 – 144 146.9 – 125.8 66.150.000 đ
449 CA 65-250B 40 — 90 – 76 54 – 144 80.8 – 47.4 43.080.000 đ
450 CA 65-250A 50 — 90 – 76 54 – 150 91.6 – 57.9 43.080.000 đ
451 CA 65-200C 20 — 90 – 76 54 – 132 46.3 – 28 24.470.000 đ
452 CA 65-200A 30 — 90 – 76 54 – 144 61.8 – 44.4 24.470.000 đ
453 CA 65-200B 25 — 90 – 76 54 – 144 52.6 – 31.3 24.470.000 đ
454 CA 65-315BN 100 — 90 – 76 54 – 195 117.9 – 96.3 64.650.000 đ
455 CA 65-315AN 125 — 90 – 76 54 – 210 138.8 – 110.4 64.650.000 đ
456 CA 80-200B 40 — 114 – 90 96 – 225 50.6 – 38.6 43.050.000 đ
457 CA 80-200A 50 — 114 – 90 84 – 240 61.7 – 43.9 43.050.000 đ
458 CA 80-250B 60 — 114 – 90 96 – 225 80 – 58.8 63.150.000 đ
459 CA 80-250A 75 — 114 – 90 96 – 240 92.8 – 65.2 63.150.000 đ
460 CA 80-315BN 125 — 114 – 90 78 – 255 112.4 – 90.8 69.880.000 đ
461 CA 80-315AN 150 — 114 – 90 78 – 255 141.4 – 118.5 69.880.000 đ
462 CA 100-200B 60 — 140 – 114 108 – 330 56.8 – 39.7 57.310.000 đ
463 CA 100-200A 75 — 140 – 114 108 – 360 62.2 – 42.5 57.310.000 đ
464 CA 100-250B 100 — 140 – 114 120 – 330 83.7 – 67.6 69.060.000 đ
465 CA 100-250A 125 — 140 – 114 120 – 360 93.9 – 73.2 69.060.000 đ

ĐẦU BƠM GG RỜI TRỤC PENTAX 4 POLE

2 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
466 4CA 50-315 15 — 90 – 60 18 – 96 37.2 – 25.1 64.830.000 đ
467 4CA 80-315 20 — 114 – 90 42 – 168 35 – 23.7 65.390.000 đ

ĐẦU BƠM INOX RỜI TRỤC PENTAX 2 POLE

7 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
468 CAX50-250C 20 — 76 – 60 27 – 78 70.8 – 50.5 CALL
469 CAX65-200C 20 — 90 – 76 54 – 132 46.3 – 28 CALL
470 CAX65-200A 30 — 90 – 76 54 – 144 61 – 41.7 CALL
471 CAX65-250A 50 — 90 – 76 54 – 156 89.5 – 54.0 CALL
472 CAX80-160C 20 — 114 – 90 78 – 195 30.3- 17.2 CALL
473 CAX80-160A 30 — 114 – 90 78 – 225 39.6 – 23.5 CALL
474 CAX80-200A 50 — 114 – 90 96 – 240 59.6 – 46.1 CALL

RỜ LE CỤM TĂNG ÁP ĐIỆN TỬ

2 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
475 Rờ le HIDROMATIC H1 — — — — — 1.400.000 đ
476 Rờ le HIDROTK H1 — — — — — 1.750.000 đ

Auto Coupling DÙNG CHO BƠM CHÌM NƯỚC THẢI (chưa bao gồm thanh trượt và xích bơm)- xuất xứ VIỆT NAM

9 dòng

STT Model Công suất
HP
Điện áp
V
Đường kính
hút – xả
Lưu lượng Q
(m³/h)
Cột áp H
(m)
Đơn giá
chưa VAT
477 Khớp nối nhanh DMT160 — — — — — 5.200.000 đ
478 Khớp nối nhanh DMT210 — — — — — 5.200.000 đ
479 Khớp nối nhanh DMT310 — — — — — 5.200.000 đ
480 Khớp nối nhanh DCT750/1000 — — — — — 5.200.000 đ
481 Khớp nối nhanh DMT560 — — — — — 7.050.000 đ
482 Khớp nối nhanh DMT410 — — — — — 7.050.000 đ
483 Khớp nối nhanh DMT1000 — — — — — 7.050.000 đ
484 Khớp nối nhanh DMT560-4, 750-4 — — — — — 7.900.000 đ
485 Khớp nối nhanh DCT210/310 — — — — — 5.200.000 đ

Thông tin áp dụng bảng giá

  • Xuất xứ: Italy, cung cấp hồ sơ nhập khẩu hợp lệ theo ghi chú trong bảng giá.
  • Bảo hành: 12 tháng.
  • Giá niêm yết: chưa bao gồm VAT và bắt buộc lấy VAT theo ghi chú của bảng giá.
  • Tồn kho và thông số cần được kiểm tra lại trước khi xác nhận báo giá.

Cách chọn model Pentax phù hợp

  • Xác định lưu lượng Q (m³/h) cần sử dụng.
  • Xác định cột áp H (m), chiều cao đẩy và tổn thất đường ống.
  • Kiểm tra nguồn điện 220V hoặc 380V tại công trình.
  • Đối chiếu đường kính hút – xả, môi chất bơm và điều kiện lắp đặt.

Cần báo giá máy bơm Pentax theo công trình hoặc số lượng?

Thuận Hiệp Thành hỗ trợ đối chiếu model, lựa chọn công suất và kiểm tra tồn kho trước khi chốt đơn. Với nhà thầu, đại lý hoặc đơn hàng số lượng, nên liên hệ trực tiếp để nhận chính sách giá phù hợp tại thời điểm mua.

Xem thêm máy bơm Pentax

Câu hỏi thường gặp về bảng giá máy bơm Pentax

Bảng giá máy bơm Pentax này áp dụng từ khi nào?

Dữ liệu trong trang được tổng hợp từ bảng giá áp dụng từ ngày 01/07/2026.

Giá máy bơm Pentax đã bao gồm VAT chưa?

Chưa. Bảng giá gốc ghi rõ đơn giá chưa bao gồm VAT.

Máy bơm Pentax trong bảng có bảo hành không?

Theo ghi chú trong bảng giá, hàng được bảo hành 12 tháng.

Tại sao cần kiểm tra lại tồn kho trước khi báo giá?

Một số model có thể thay đổi tình trạng hàng, cấu hình hoặc đã có ghi chú “bán hết bỏ mẫu”; vì vậy cần xác nhận lại tồn kho và thông số trước khi chốt báo giá.

Bảng giá máy bơm Pentax áp dụng từ 01/07/2026 do Công ty TNHH Thuận Hiệp Thành phân phối. Địa chỉ: 21/20/77-79 Lê Công Phép, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP. HCM. Website: maybompentax.com.