Bảng Giá Máy Bơm Pentax 2026
Thuận Hiệp Thành cập nhật bảng giá máy bơm Pentax nhập khẩu Italy với đầy đủ model, công suất, điện áp, đường kính hút – xả, lưu lượng, cột áp và đơn giá tham khảo.
Áp dụng từ 01/07/2026
Xuất xứ Italy
Bảo hành 12 tháng
Bảng giá máy bơm Pentax dưới đây được trình bày theo từng dòng bơm để khách hàng, nhà thầu và đại lý dễ tra cứu model Pentax phù hợp cho nhu cầu dân dụng, tăng áp, cấp nước, hồ bơi, hệ thống công nghiệp, bơm chìm nước thải và giếng khoan.
Giá được giữ theo dữ liệu trong bảng giá gốc và có thể thay đổi theo tồn kho, cấu hình thực tế hoặc chính sách bán hàng tại thời điểm đặt mua.

BƠM DÂN DỤNG SERIE : INOX
3 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | INOX100N/60 (cánh phíp ) | 1 | 220 | 34 – 34 | 0.6 – 3.8 | 42.3 – 21 | 8.550.000 đ |
| 2 | INOX100N/62 (cánh Inox ) | 1 | 220 | 34 – 34 | 0.6 – 3.8 | 42.3 – 21 | 9.240.000 đ |
| 3 | INOXT100N/62 (cánh Inox ) | 1 | 380 | 34 – 34 | 0.6 – 3.8 | 42.3 – 21 | 9.240.000 đ |
BƠM DÂN DỤNG SERIE : CR
3 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | CR 102/00 | 1 | 220 | 49 – 42 | 3 – 16.8 | 19.8 – 10.5 | 6.810.000 đ |
| 5 | CRT 102/00 | 1 | 380 | 49 – 42 | 3 – 16.8 | 19.8 – 10.5 | 6.810.000 đ |
| 6 | CRT 102/01 (cánh đồng) | 1 | 380 | 49 – 42 | 3 – 16.8 | 19.8 – 10.5 | 7.190.000 đ |
BƠM DÂN DỤNG SERIE : CM
23 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | CM 50/00 | 0.5 | 220 | 34 – 34 | 1.2 – 5.4 | 20.5 – 12 | 5.380.000 đ |
| 8 | CM 50/01 (Cánh Đồng ) | 0.5 | 220 | 34 – 34 | 1.2 – 5.4 | 20.5 – 12 | 5.700.000 đ |
| 9 | CM 75/60 | 0.75 | 220 | 34 – 34 | 1.2 – 5.4 | 25.8 – 17.5 | 5.700.000 đ |
| 10 | CM 75/60 | 0.8 | 220 | 34 – 34 | 1.2 – 5.4 | 25.8 – 17.5 | 5.700.000 đ |
| 11 | CM 75/61 (Cánh Đồng ) | 0.75 | 220 | 34 – 34 | 1.2 – 5.4 | 25.8 – 17.5 | 6.500.000 đ |
| 12 | CM 75/61 (Cánh Đồng ) | 0.8 | 220 | 34 – 34 | 1.2 – 5.4 | 25.8 – 17.5 | 6.500.000 đ |
| 13 | CM 100/60 | 1 | 220 | 34 – 34 | 1.2 – 5.4 | 32.5 – 25.2 | 6.080.000 đ |
| 14 | CM 100/61 (Cánh Đồng ) | 1 | 220 | 34 – 34 | 1.2 – 5.4 | 32.5 – 25.2 | 7.000.000 đ |
| 15 | CMT 50/01 | 0.5 | 380 | 34 – 34 | 1.2 – 5.4 | 20.5 – 12 | 5.700.000 đ |
| 16 | CMT 100/60 | 1 | 380 | 34 – 34 | 1.2 – 5.4 | 32.5 – 25.2 | 6.080.000 đ |
| 17 | CM 164/00 | 1.5 | 220 | 42 – 34 | 1.2 – 6.6 | 39.3 – 29.5 | 10.640.000 đ |
| 18 | CM 164/00 | 2 | 220 | 42 – 34 | 1.2 – 6.6 | 39.1 – 27.2 | 10.640.000 đ |
| 19 | CMT 164/00 | 1.5 | 380 | 42 – 34 | 1.2 – 6.6 | 39.3 – 29.5 | 10.330.000 đ |
| 20 | CMT 164/00 | 2 | 380 | 42 – 34 | 1.2 – 6.6 | 39.1 – 27.2 | 10.330.000 đ |
| 21 | CM 214/00 | 2 | 220 | 42 – 34 | 1.2 – 7.2 | 44.1 – 33.5 | 10.950.000 đ |
| 22 | CM 214/00 | 2.5 | 220 | 42 – 34 | 1.2 – 7.2 | 45.9 – 35.5 | 10.950.000 đ |
| 23 | CMT 214/00 | 2 | 380 | 42 – 34 | 1.2 – 7.2 | 48.7 – 39.4 | 10.440.000 đ |
| 24 | CMT 214/00 | 2.5 | 380 | 42 – 34 | 1.2 – 7.2 | 45.9 – 35.5 | 10.440.000 đ |
| 25 | CM 314/00 | 3 | 220 | 42 – 34 | 1.2 – 7.8 | 54.5 – 41.9 | 19.260.000 đ |
| 26 | CM 314/00 | 3 | 220 | 42 – 34 | 1.2 – 7.8 | 52.7- 39.2 | 19.260.000 đ |
| 27 | CMT 314/00 | 3 | 380 | 42 – 34 | 1.2 – 7.8 | 54.5 – 41.9 | 15.000.000 đ |
| 28 | CMT 314/00 | 3 | 380 | 42 – 34 | 1.2 – 7.8 | 52.7- 39.2 | 15.000.000 đ |
| 29 | CMT 550 | 5.5 | 380 | 60 – 42 | 3 – 21.0 | 54.1 – 38.4 | 23.930.000 đ |
BƠM DÂN DỤNG SERIE : CAB
10 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | CAB 150/00 | 1.5 | 220 | 49 – 34 | 1.2 – 5.4 | 56.5 – 32 | 13.830.000 đ |
| 31 | CAB 150/00 | 2 | 220 | 49 – 34 | 1.2 – 5.4 | 57.2 – 30.8 | 13.830.000 đ |
| 32 | CAB 200/00 | 2 | 220 | 49 – 34 | 1.2 – 6.6 | 59.5 – 34 | 13.960.000 đ |
| 33 | CAB 200/00 | 2.5 | 220 | 49 – 34 | 1.2 – 6.6 | 60 – 38.7 | 13.960.000 đ |
| 34 | CABT 200/00 | 2 | 380 | 49 – 34 | 1.2 – 6.6 | 59.5 – 34 | 13.610.000 đ |
| 35 | CABT 200/00 | 2.5 | 380 | 49 – 34 | 1.2 – 6.6 | 60 – 38.7 | 13.610.000 đ |
| 36 | CAB 300/00 | 3 | 380 | 49 – 34 | 1.2 – 8.4 | 62 – 32 | 19.710.000 đ |
| 37 | CAB 300/00 | 3 | 220 | 49 – 34 | 1.2 – 7.8 | 65.6 – 40.2 | 19.710.000 đ |
| 38 | CABT 300/00 | 3 | 380 | 49 – 34 | 1.2 – 8.4 | 62 – 32 | 15.000.000 đ |
| 39 | CABT 300/00 | 3 | 380 | 49 – 34 | 1.2 – 7.8 | 65.6 – 40.2 | 15.000.000 đ |
BƠM DÂN DỤNG SERIE : MB
8 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | MB 200/00 | 2 | 220 | 49 – 42 | 2.4 – 10.2 | 41.8 – 26 | 11.370.000 đ |
| 41 | MB 200/00 | 2.5 | 220 | 49 – 42 | 2.4 – 12 | 45.6 – 25.8 | 11.370.000 đ |
| 42 | MBT 200/00 | 2 | 220 | 49 – 42 | 2.4 – 10.2 | 41.8 – 26 | 11.010.000 đ |
| 43 | MBT 200/00 | 2.5 | 380 | 49 – 42 | 2.4 – 12 | 45.6 – 25.8 | 11.010.000 đ |
| 44 | MB 300/00 | 3 | 380 | 49 – 42 | 2.4 – 10.8 | 45.9 – 28.6 | 17.000.000 đ |
| 45 | MB 300/00 | 3 | 220 | 49 – 42 | 2.4 – 12 | 49.4 – 31.1 | 17.000.000 đ |
| 46 | MBT 300/00 | 3 | 380 | 49 – 42 | 2.4 – 10.8 | 45.9 – 28.6 | 14.000.000 đ |
| 47 | MBT 300/00 | 3 | 380 | 49 – 42 | 2.4 – 12 | 49.4 – 31.1 | 14.000.000 đ |
BƠM DÂN DỤNG SERIE : MPX
1 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | MPXT 120/5 | 1.2 | 380 | 34 – 34 | 0.6 – 4.8 | 51 – 21 | 9.650.000 đ |
BƠM DÂN DỤNG SERIE : CAM
9 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | CAM 75N/60 | 0.8 | 220 | 34 – 34 | 0.6 – 3.3 | 40.5 – 19.7 | 6.150.000 đ |
| 33 | CAM 100N/60 | 1 | 220 | 34 – 34 | 0.6 – 4.2 | 44.3 – 20 | 6.340.000 đ |
| 34 | CAMT 100N/60 | 1 | 380 | 34 – 34 | 0.6 – 4.2 | 44.3 – 20 | 6.340.000 đ |
| 35 | CAM 150/00 | 1.5 | 220 | 49 – 42 | 1.2 – 7.2 | 45.7 – 25 | 11.420.000 đ |
| 36 | CAM 150/00 | 2 | 220 | 49 – 42 | 1.2 – 7.2 | 48.9 – 26.8 | 11.420.000 đ |
| 37 | CAM 200/00 | 2 | 380 | 49 – 42 | 1.2 – 7.2 | 52.8 – 32.4 | 12.180.000 đ |
| 38 | CAM 200/00 | 2.5 | 220 | 49 – 42 | 1.2 – 7.2 | 56.8 – 34.8 | 12.180.000 đ |
| 39 | CAMT 200/00 | 2 | 380 | 49 – 42 | 1.2 – 7.2 | 52.8 – 32.4 | 12.100.000 đ |
| 40 | CAMT 200/00 | 2.5 | 380 | 49 – 42 | 1.2 – 7.2 | 56.8 – 34.8 | 12.100.000 đ |
BƠM DÂN DỤNG SERIE : PM
4 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | PM 45 | 0.5 | 220 | 34 – 34 | 0.3 – 2.4 | 35 – 5 | 4.230.000 đ |
| 39 | PM 45A | 0.5 | 220 | 34 – 34 | 0.3 – 2.4 | 35 – 5 | 4.930.000 đ |
| 40 | PM 80 | 1 | 220 | 34 – 34 | 0.3 – 3 | 61 – 18 | 5.620.000 đ |
| 41 | PM45(A)+Bình 24L(Tăng áp) | 0.5 | 220 | 34 – 34 | 0.3 – 2.4 | 35 – 5 | 7.390.000 đ |
BƠM DÂN DỤNG SERIE : CP
2 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | CP 45 | 0.5 | 220 | 34 – 34 | 0.3 – 2.4 | 35 – 5 | 4.310.000 đ |
| 43 | CP 75 | 1 | 220 | 34 – 34 | 0.3 – 3 | 61 – 18 | 5.610.000 đ |
BƠM DÂN DỤNG SERIE : MD
2 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | MD 100 | 1 | 220 | 34 – 34 | 0.3 – 2.7 | 53 – 9 | 7.530.000 đ |
| 45 | MDT 100 | 1 | 380 | 34 – 34 | 0.3 – 2.7 | 53 – 9 | 7.530.000 đ |
BƠM HỒ BƠI WINNER
2 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46 | WINNER 150T (Bán hết bỏ mẫu) NGỪNG / BỎ MẪU | 1.5 | 380 | 60-60 | 27 – 10 | 4 – 18 | 15.480.000 đ |
| 47 | WINNER 200T (Bán hết bỏ mẫu) NGỪNG / BỎ MẪU | 2 | 380 | 60-60 | 28 – 12 | 6 – 18 | 18.140.000 đ |
BƠM LƯU LƯỢNG SERIE : CH
16 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | CH 160 | 1.5 | 220 | 60 – 60 | 6 – 27 | 23.9-7.8 | 12.950.000 đ |
| 49 | CH 160 | 2 | 220 | 60 – 60 | 6 – 27 | 24.6 – 9 | 12.950.000 đ |
| 50 | CHT 160 | 1.5 | 220 | 60 – 60 | 6 – 27 | 23.9-7.8 | 12.530.000 đ |
| 51 | CHT 160 | 2 | 380 | 60 – 60 | 6 – 27 | 24.6 – 9 | 12.530.000 đ |
| 52 | CH 210 | 2 | 220 | 60 – 60 | 6 – 27 | 25.9-10.6 | 15.000.000 đ |
| 53 | CH 210 | 2.5 | 220 | 60 – 60 | 6 – 27 | 28 – 13 | 15.000.000 đ |
| 54 | CHT 210 | 2 | 380 | 60 – 60 | 6 – 27 | 27.6-12.2 | 12.680.000 đ |
| 55 | CHT 210 | 2.5 | 380 | 60 – 60 | 6 – 27 | 28 – 13 | 12.680.000 đ |
| 56 | CH 310 | 3 | 380 | 60 – 60 | 6 – 27 | 30.5-15.6 | 23.110.000 đ |
| 57 | CH 310 | 3 | 220 | 60 – 60 | 6 – 27 | 31.2 – 16.6 | 23.110.000 đ |
| 58 | CHT 310 | 3 | 380 | 60 – 60 | 6 – 27 | 30.5-15.6 | 17.270.000 đ |
| 59 | CHT 310 | 3 | 380 | 60 – 60 | 6 – 27 | 31.2 – 16.6 | 17.270.000 đ |
| 60 | CHT 400 | 4 | 380 | 90 – 60 | 6 – 39 | 30.8 – 13.6 | 22.880.000 đ |
| 61 | CHT 400 | 4 | 380 | 90 – 60 | 6 – 39 | 30.8 – 13.6 | 22.880.000 đ |
| 62 | CHT 550 | 5.5 | 380 | 90 – 60 | 6 – 39 | 37.8 – 20.7 | 25.510.000 đ |
| 63 | CHT 550 | 5.5 | 380 | 90 – 60 | 6 – 39 | 37.8 – 20.7 | 25.510.000 đ |
BƠM LƯU LƯỢNG SERIE : CS
9 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56 | CST 100/2 | 1 | 380 | 60-60 | 6 – 27 | 12.2 – 5.5 | 7.630.000 đ |
| 57 | CS 200/3 | 2 | 220 | 90 – 90 | 18 – 54 | 13 – 5.3 | 18.520.000 đ |
| 58 | CST 200/3 | 2 | 380 | 90 – 90 | 18 – 54 | 13 – 5.3 | 17.410.000 đ |
| 59 | CS 300/3 | 3 | 220 | 90 – 90 | 18 – 60 | 16.8 – 8.2 | 22.720.000 đ |
| 60 | CST 300/3 | 3 | 380 | 90 – 90 | 18 – 60 | 16.8 – 8.2 | 21.050.000 đ |
| 61 | CST 400/3 | 4 | 380 | 90 – 90 | 18 – 60 | 20.3 – 13.1 | 22.350.000 đ |
| 62 | CST 550/4 | 5.5 | 380 | 114 – 114 | 36 – 96 | 18.3 – 11.1 | 25.000.000 đ |
| 63 | CST 750/4 | 7.5 | 380 | 114 – 114 | 36 – 132 | 20.6 – 9.9 | 32.930.000 đ |
| 64 | CST 1000/4 | 10 | 380 | 114 – 114 | 36 – 144 | 25.3 – 12.2 | 34.050.000 đ |
BƠM DÂN DỤNG ĐẨY CAO SERIE : CBT
7 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 65 | CBT 210/00 | 2 | 380 | 42 – 34 | 0.6 – 8.4 | 56.9 – 34 | 12.200.000 đ |
| 66 | CBT 210/00 | 2.5 | 380 | 42 – 34 | 0.6 – 8.4 | 54.4 – 32.4 | 12.200.000 đ |
| 67 | CBT 310/00 | 3 | 380 | 42 – 34 | 0.6 – 9 | 63.5 – 36 | 12.400.000 đ |
| 68 | CBT 310/00 | 3 | 380 | 42 – 34 | 0.6 – 9 | 60.9 – 35.2 | 12.400.000 đ |
| 69 | CBT 400/00 | 4 | 380 | 49 – 42 | 1.5 – 12 | 63.1 – 43.9 | 24.680.000 đ |
| 70 | CBT 600/00 | 5.5 | 380 | 49 – 42 | 1.5 – 13.5 | 76.4 – 53.4 | 26.990.000 đ |
| 71 | CBT 800/00 | 7.5 | 380 | 60 – 42 | 6 – 27 | 68.5 – 38.2 | 46.210.000 đ |
BƠM TỰ ĐỘNG TĂNG ÁP BIẾN TẦN (EPIC) NHẬP NGUYÊN CỤM TỪ ITALY
10 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 | INOXT/E100N/60 – 8L | 1 | 220 | 34 – 34 | 0.6 – 3.8 | 42.3 – 21 | 31.790.000 đ |
| 73 | CMT/E100/60 – 8L | 1 | 380 | 34 – 34 | 1.2 – 5.4 | 32.5 – 25.2 | 27.780.000 đ |
| 74 | CMT/E164/00 – 8L | 2 | 380 | 34 – 34 | 1.2 – 6.6 | 39.1- 27.2 | 33.570.000 đ |
| 75 | CABT 200/00+Epic+S.D 8L | 2 | 380 | 49 – 34 | 1.2 – 6.6 | 59.5 – 34 | 33.540.000 đ |
| 76 | CABT/E200/00 – 8L | 2.5 | 380 | 49 – 34 | 1.2 – 6.6 | 60-38.7 | 33.540.000 đ |
| 77 | CAMT/E100N/60 – 8L | 1 | 380 | 34 – 34 | 0.6 – 4.2 | 44.3 – 20 | 29.470.000 đ |
| 78 | U3S-100/5T+Epic.8L | 1 | 380 | 34 – 34 | 0.6 – 4.8 | 53.5 – 17.7 | 35.820.000 đ |
| 79 | U 3S/E-100/5T – 8L | 1 | 380 | 34 – 34 | 0.6 – 4.8 | 53.5 – 17.7 | 35.820.000 đ |
| 80 | U 5S/E-180/6T – 8L | 2 | 380 | 34 – 34 | 1.8 – 8.4 | 63.3-20.4 | 38.630.000 đ |
| 81 | AQUADOMUS | 1.1 | — | — | 1.5 – 5.4 | 55 – 10 | 33.750.000 đ |
BƠM TRỤC ĐỨNG CÁNH PHÍP SERIE : UV
16 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | U5V-200/7 | 2 | 220 | 42 – 42 | 1.8 – 8.4 | 73.6 – 12.5 | 16.980.000 đ |
| 83 | U5V-200/7 | 2 | 220 | 42 – 42 | 1.8 – 7.2 | 77.1 – 35.8 | 16.980.000 đ |
| 84 | U5V-200/7T | 2 | 380 | 42 – 42 | 1.8 – 8.4 | 73.6 – 12.5 | 16.970.000 đ |
| 85 | U5V-200/7T | 2 | 380 | 42 – 42 | 1.8 – 7.2 | 77.1 – 35.8 | 16.970.000 đ |
| 86 | U5V-300/10T | 3 | 380 | 42 – 42 | 1.8 – 8.4 | 103.9 – 21 | 20.180.000 đ |
| 87 | U5V-300/10T | 3 | 380 | 42 – 42 | 1.8 – 7.2 | 110.6 – 50.7 | 20.180.000 đ |
| 88 | U7V-300/6T | 3.5 | 380 | 42 – 42 | 2.4 – 10.2 | 71.5 – 26.7 | 18.350.000 đ |
| 89 | U7V-300/6T | 3 | 380 | 42 – 42 | 2.4 – 8.4 | 75.1 – 48.2 | 18.350.000 đ |
| 90 | U7V-350/7T | 3 | 380 | 42 – 42 | 2.4 – 8.4 | 88 – 56.2 | 20.620.000 đ |
| 91 | U7V-350/7T | 3.5 | 380 | 42 – 42 | 2.4 – 8.4 | 88 – 56.2 | 20.620.000 đ |
| 92 | U7V-400/8T | 4 | 380 | 42 – 42 | 2.4 – 8.4 | 101 – 62.4 | 24.380.000 đ |
| 93 | U7V-550/10T | 5.5 | 380 | 42 – 42 | 2.4 – 8.4 | 128 – 83 | 31.350.000 đ |
| 94 | U9V-550/10T | 5.5 | 380 | 49 – 42 | 3.6 – 13.2 | 111.6 – 51.2 | 31.240.000 đ |
| 95 | U18V-750/8T | 7.5 | 380 | 60 – 49 | 6 – 24 | 94.2 – 41.1 | 40.360.000 đ |
| 96 | U18V-900/9T | 9 | 380 | 60 – 49 | 6 – 24 | 106.9 – 47.8 | 43.710.000 đ |
| 97 | U18V-900/9T | 10 | 380 | 60 – 49 | 6 – 24 | 106.9 – 47.8 | 43.710.000 đ |
BƠM TRỤC ĐỨNG CÁNH INOX SERIE : USV (BƠM ĐƯỢC NƯỚC NÓNG < 110 ĐỘ C )
5 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | U7SV-300/6T | 3 | 380 | 42 – 42 | 2.4 – 10.8 | 70 – 26 | 29.140.000 đ |
| 99 | U7SV-300/6T | 3 | 380 | 42 – 42 | 2.4 – 9.6 | 69.9 – 39.3 | 29.140.000 đ |
| 100 | U7SV-400/8T | 4 | 380 | 42 – 42 | 2.4 – 9.6 | 94.3 – 52.6 | 37.990.000 đ |
| 101 | U7SV-550/10T | 5.5 | 380 | 42 – 42 | 2.4 – 9.6 | 119.6 – 70.4 | 44.580.000 đ |
| 102 | U18SV-750/8T | 7.5 | 380 | 60 – 42 | 6 – 24 | 90.6 – 41.4 | 61.480.000 đ |
BƠM TRỤC ĐỨNG CÁNH PHÍP SERIE : ULG
3 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 103 | U18LG-920/10T-IE3 | 9.2 | 380 | 60 – 60 | 6 – 22.8 | 116.8 – 60.1 | 55.320.000 đ |
| 104 | U18LG-920/10T-IE3 | 10 | 380 | 60 – 60 | 6 – 22.8 | 116.8 – 60.1 | 55.320.000 đ |
| 105 | U18LG-1000/11T-IE3 | 10 | 380 | 60 – 60 | 6 – 22.8 | 128.9 – 63.4 | 58.740.000 đ |
BƠM TRỤC ĐỨNG CÁNH INOX SERIE : USLG (BƠM ĐƯỢC NƯỚC NÓNG < 110 ĐỘ C )
18 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 106 | U3SLG-350/14T | 3 | 380 | 42 – 42 | 0.6 – 4.8 | 150.9 – 58.2 | 60.270.000 đ |
| 107 | U3SLG-380/16T | 4 | 380 | 42 – 42 | 0.6 – 4.8 | 173.2 – 67 | 61.660.000 đ |
| 108 | U3SLG-400/18T | 4 | 380 | 42 – 42 | 0.6 – 4.8 | 195.1 – 75.3 | 65.750.000 đ |
| 109 | U3SLG-450/20T | 4 | 380 | 42 – 42 | 0.6 – 4.8 | 211.9 – 81 | 67.890.000 đ |
| 110 | U5SLG-400/14T | 4 | 380 | 42 – 42 | 1.8 – 7.2 | 150.7 – 79 | 60.300.000 đ |
| 111 | U5SLG-450/16T | 5.5 | 380 | 42 – 42 | 1.8 – 7.2 | 173.2 – 93.6 | 64.120.000 đ |
| 112 | U5SLG-550/18T | 5.5 | 380 | 42 – 42 | 1.8 – 7.2 | 194.4 – 103.2 | 67.300.000 đ |
| 113 | U5SLG-600/20T | 5.5 | 380 | 42 – 42 | 1.8 – 7.2 | 215.5 – 114.5 | 69.920.000 đ |
| 114 | U7SLG-750/12T | 7,5 | 380 | 42 – 42 | 2.4 – 9.6 | 143.7 – 87 | 67.330.000 đ |
| 115 | U7SLG-800/14T | 7,5 | 380 | 42 – 42 | 2.4 – 9.6 | 167.3 – 100.3 | 69.390.000 đ |
| 116 | U7SLG-900/16T | 7,5 | 380 | 42 – 42 | 2.4 – 9.6 | 191.2 – 111.1 | 74.520.000 đ |
| 117 | U7SLG-950/18T | 10 | 380 | 42 – 42 | 2.4 – 9.6 | 215.7 – 132.3 | 80.560.000 đ |
| 118 | U7SLG-1000/20T | 10 | 380 | 42 – 42 | 2.4 – 9.6 | 240.2 – 147.7 | 82.650.000 đ |
| 119 | U9SLG-750/12T | 7.5 | 380 | 49 – 49 | 3.6 – 13.2 | 133.2 – 62.7 | 70.240.000 đ |
| 120 | U9SLG-800/14T | 7.5 | 380 | 49 – 49 | 3.6 – 13.2 | 155.7 – 74.6 | 74.570.000 đ |
| 121 | U9SLG-900/16T | 10 | 380 | 49 – 49 | 3.6 – 13.2 | 177.6 – 83.9 | 78.180.000 đ |
| 122 | U9SLG-950/18T | 10 | 380 | 49 – 49 | 3.6 – 13.2 | 201.6 – 96 | 84.730.000 đ |
| 123 | U9SLG-1000/20T | 10 | 380 | 49 – 49 | 3.6 – 13.2 | 223.1 – 107 | 87.320.000 đ |
BƠM LY TÂM ĐA TẦNG CÁNH ĐẦU INOX SERIE : US (BƠM ĐƯỢC NƯỚC NÓNG < 110 ĐỘ C )
29 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 124 | U3S-50/2T | 0.5 | 380 | 34 – 34 | 0.6 – 4.8 | 20.9 – 5.8 | 8.300.000 đ |
| 125 | U3S-90/4 | 0.9 | 220 | 34 – 34 | 0.6 – 4.8 | 42.8 – 13.9 | 11.970.000 đ |
| 126 | U3S-90/4T | 0.9 | 380 | 34 – 34 | 0.6 – 4.8 | 42.8 – 13.9 | 11.970.000 đ |
| 127 | U3S-100/5 | 1 | 220 | 34 – 34 | 0.6 – 4.8 | 53.5 – 17.7 | 13.760.000 đ |
| 128 | U5S-120/4 | 1.2 | 220 | 34 – 34 | 1.8 – 8.4 | 42.2 – 10.4 | 15.450.000 đ |
| 129 | U5S-150/5 | 1.5 | 220 | 34 – 34 | 1.8 – 8.4 | 53.4 – 14 | 17.530.000 đ |
| 130 | U5S-150/5 | 1.5 | 220 | 34 – 34 | 1.8 – 8.4 | 52.8 – 16.4 | 17.530.000 đ |
| 131 | U5S-200/7 | 2 | 220 | 34 – 34 | 1.8 – 8.4 | 75.5 – 21 | 22.370.000 đ |
| 132 | U5S-200/7 | 2 | 220 | 34 – 34 | 1.8 – 8.4 | 73.5 – 22.4 | 22.370.000 đ |
| 133 | U5S-180/6 | 1.8 | 220 | 34 – 34 | 1.8 – 8.4 | 64.4 – 18.1 | 19.300.000 đ |
| 134 | U5S-180/6 | 2 | 220 | 34 – 34 | 1.8 – 8.4 | 63.3 – 20.4 | 19.300.000 đ |
| 135 | U7S-120/3 | 1.2 | 220 | 42 – 34 | 2.4 – 10.8 | 33.9 – 10 | 12.350.000 đ |
| 136 | U9S-150/3 | 1.5 | 220 | 49 – 42 | 3.6 – 14.4 | 32.5 – 10.7 | 19.910.000 đ |
| 137 | U9S-150/3 | 1.5 | 220 | 49 – 42 | 3.6 – 13.2 | 32.8 – 15.2 | 19.910.000 đ |
| 138 | U3S-100/5T | 1 | 380 | 34 – 34 | 0.6 – 4.8 | 53.5 – 17.7 | 13.760.000 đ |
| 139 | U5S-120/4T | 1.2 | 380 | 34 – 34 | 1.8 – 8.4 | 42.2 – 10.4 | 15.450.000 đ |
| 140 | U5S-150/5T | 1.5 | 380 | 34 – 34 | 1.8 – 8.4 | 53.4 – 14 | 17.220.000 đ |
| 141 | U5S-150/5T | 1.5 | 380 | 34 – 34 | 1.8 – 8.4 | 52.8 – 16.4 | 17.220.000 đ |
| 142 | U5S-180/6T | 1.8 | 380 | 34 – 34 | 1.8 – 8.4 | 64.4 – 18.1 | 18.560.000 đ |
| 143 | U5S-180/6T | 2 | 380 | 34 – 34 | 1.8 – 8.4 | 63.3 – 20.4 | 18.560.000 đ |
| 144 | U5S-200/7T | 2 | 380 | 34 – 34 | 1.8 – 8.4 | 75.5 – 21 | 21.690.000 đ |
| 145 | U5S-200/7T | 2 | 380 | 34 – 34 | 1.8 – 8.4 | 73.5 – 22.4 | 21.690.000 đ |
| 146 | U7S-120/3T | 1.2 | 380 | 42 – 34 | 2.4 – 10.8 | 33.9 – 10 | 12.350.000 đ |
| 147 | U7S-300/6T | 3 | 380 | 42 – 34 | 2.4 – 10.8 | 70.5 – 24.7 | 19.240.000 đ |
| 148 | U7S-300/6T | 3 | 380 | 42 – 34 | 2.4 – 9.6 | 69.9 – 39.3 | 19.240.000 đ |
| 149 | U7S-350/7T | 3.5 | 380 | 42 – 34 | 2.4 – 9.6 | 82 – 46.4 | 26.730.000 đ |
| 150 | U9S-150/3T | 1.5 | 380 | 49 – 42 | 3.6 – 14.4 | 32.5 – 10.7 | 19.570.000 đ |
| 151 | U9S-150/3T | 1.5 | 380 | 49 – 42 | 3.6 – 13.2 | 32.8 – 15.2 | 19.570.000 đ |
| 152 | U18S-400/4T | 4 | 380 | 60 – 42 | 6 – 24 | 44.2 – 19 | 26.660.000 đ |
BƠM TRỤC NGANG TỰ MỒI ĐA TẦNG CÁNH ĐẦU INOX SERIE : UA ( BƠM NƯỚC NÓNG < 35 ĐỘ C)
6 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 153 | U3A-90/4 | 0.9 | 220 | 34-34 | 0.6 – 4.2 | 38.3 – 15 | 9.130.000 đ |
| 154 | U3A-90/4T | 0.9 | 380 | 34-34 | 0.6 – 4.2 | 38.3 – 15 | 9.130.000 đ |
| 155 | U5A-120/4 | 1.2 | 220 | 34-34 | 1.8 – 7 | 41.3 – 15 | 10.120.000 đ |
| 156 | U5A-120/4T | 1.2 | 380 | 34-34 | 1.8 – 7 | 42.3 – 15 | 10.120.000 đ |
| 157 | U3A-100/5 | 1.5 | 220 | 34-34 | 1.8 – 7.8 | 53 – 15 | 10.310.000 đ |
| 158 | U3A-100/5T | 1.5 | 380 | 34-34 | 1.8 – 7.8 | 53 – 15 | 10.310.000 đ |
BƠM TRỤC NGANG TỰ MỒI ĐA TẦNG CÁNH ĐẦU INOX SERIE : USA (BƠM ĐƯỢC NƯỚC NÓNG < 110 ĐỘ C )
8 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 159 | U3SA-90/4 | 0.9 | 220 | 34-34 | 0.6 – 4.6 | 41 – 13.5 | 12.740.000 đ |
| 160 | U3SA-90/4T | 0.9 | 380 | 34-34 | 0.6 – 4.6 | 41 – 13.5 | 12.740.000 đ |
| 161 | U3SA-100/5 | 1 | 220 | 34-34 | 0.6 – 4.6 | 52.1 – 16.8 | 14.620.000 đ |
| 162 | U3SA-100/5T | 1 | 380 | 34-34 | 0.6 – 4.6 | 52.1 – 16.8 | 14.620.000 đ |
| 163 | U5SA-120/4 | 1.2 | 220 | 34-34 | 1.8 – 7.8 | 41 – 13.5 | 13.980.000 đ |
| 164 | U5SA-120/4T | 1.2 | 380 | 34-34 | 1.8 – 7.8 | 41 – 13.5 | 13.980.000 đ |
| 165 | U5SA-150/5 | 1.5 | 220 | 34-34 | 1.8 – 7.8 | 52.4 – 16.5 | 19.220.000 đ |
| 166 | U5SA-150/5T | 1.5 | 380 | 34-34 | 1.8 – 7.8 | 52.4 – 16.5 | 19.220.000 đ |
BƠM TRỤC ĐỨNG THÂN GANG CÁNH ĐỒNG SERIE : MSV
19 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 167 | MSVA 4/7.5 | 10 | 380 | 60 – 49 | 6 – 24 | 116.7 – 59.7 | 103.860.000 đ |
| 168 | MSVA 5/9.2 | 12.5 | 380 | 60 – 49 | 6 – 24 | 145.9 – 73.8 | 135.420.000 đ |
| 169 | MSVA 6/11 | 15 | 380 | 60 – 49 | 6 – 24 | 174.2 – 88 | 141.910.000 đ |
| 170 | MSVA 8/15 | 20 | 380 | 60 – 49 | 6 – 24 | 233.4 – 119.5 | 169.250.000 đ |
| 171 | MSVB 3/11 | 15 | 380 | 60 – 49 | 12 – 39 | 109.2 – 59.3 | 125.000.000 đ |
| 172 | MSVB 4/15 | 20 | 380 | 60 – 49 | 12 – 39 | 146.5 – 76.2 | 143.650.000 đ |
| 173 | MSVB 5/18.5 | 25 | 380 | 60 – 49 | 12 – 39 | 182.9 – 96.2 | 160.790.000 đ |
| 174 | MSVB 6/22 | 30 | 380 | 60 – 49 | 12 – 39 | 220.4 – 115.1 | 181.830.000 đ |
| 175 | MSVC 2R1/11 | 15 | 380 | 76 – 60 | 18 – 57 | 79.5 – 41.8 | 120.020.000 đ |
| 176 | MSVC 3R/15 | 20 | 380 | 76 – 60 | 18 – 57 | 111.9 – 53 | 152.140.000 đ |
| 177 | MSVC 3/18.5 | 25 | 380 | 76 – 60 | 18 – 57 | 128.8 – 79.2 | 160.390.000 đ |
| 178 | MSVC 4R1/22 | 30 | 380 | 76 – 60 | 18 – 57 | 159 – 88.3 | 186.810.000 đ |
| 179 | MSVC 5/30 | 40 | 380 | 76 – 60 | 18 – 57 | 215.7 – 130.9 | 247.270.000 đ |
| 180 | MSVC 6/37 | 50 | 380 | 76 – 60 | 18 – 57 | 257.1 – 158.9 | 262.460.000 đ |
| 181 | MSVD 2/15 | 20 | 380 | 76 – 60 | 30 – 84 | 75.9 – 41 | 133.520.000 đ |
| 182 | MSVD 3R/18.5 | 25 | 380 | 76 – 60 | 30 – 84 | 99.6 – 48.5 | 163.630.000 đ |
| 183 | MSVD 3/22 | 30 | 380 | 76 – 60 | 30 – 84 | 113.9 – 63 | 171.680.000 đ |
| 184 | MSVD 4/30 | 40 | 380 | 76 – 60 | 30 – 84 | 152.5 – 89 | 235.830.000 đ |
| 185 | MSVD 5/37 | 50 | 380 | 76 – 60 | 30 – 84 | 191.4 – 112.3 | 250.380.000 đ |
BƠM TRỤC NGG ĐA TẦNG CÁNH THÂN GANG CÁNH ĐỒNG SERIE : MSH
19 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 186 | MSHA 4/7.5 | 10 | 380 | 60 – 49 | 6 – 24 | 116.7 – 59.7 | 103.200.000 đ |
| 187 | MSHA 5/9.2 | 12.5 | 380 | 76 – 49 | 6 – 24 | 145.9 – 73.8 | 134.050.000 đ |
| 188 | MSHA 6/11 | 15 | 380 | 60 – 49 | 6 – 24 | 174.2 – 88 | 141.270.000 đ |
| 189 | MSHA 8/15 | 20 | 380 | 60 – 49 | 6 – 24 | 233.4 – 119.5 | 168.640.000 đ |
| 190 | MSHB 3/11 | 15 | 380 | 60 – 49 | 12 – 39 | 109.2 – 59.3 | 121.210.000 đ |
| 191 | MSHB 4/15 | 20 | 380 | 60 – 49 | 12 – 39 | 146.5 – 76.2 | 142.910.000 đ |
| 192 | MSHB 5/18.5 | 25 | 380 | 60 – 49 | 12 – 39 | 182.9 – 96.2 | 159.180.000 đ |
| 193 | MSHB 6/22 | 30 | 380 | 60 – 49 | 12 – 39 | 220.4 – 115.1 | 181.170.000 đ |
| 194 | MSHC 2R1/11 | 15 | 380 | 76 – 60 | 18 – 57 | 79.5 – 41.8 | 118.490.000 đ |
| 195 | MSHC 3R/15 | 20 | 380 | 76 – 60 | 18 – 57 | 111.9 – 53 | 150.000.000 đ |
| 196 | MSHC 3/18.5 | 25 | 380 | 76 – 60 | 18 – 57 | 128.8 – 79.2 | 158.860.000 đ |
| 197 | MSHC 4R1/22 | 30 | 380 | 76 – 60 | 18 – 57 | 159 – 88.3 | 185.310.000 đ |
| 198 | MSHD 2/15 | 20 | 380 | 76 – 60 | 30 – 84 | 75.9 – 41 | 131.990.000 đ |
| 199 | MSHD 3R/18.5 | 25 | 380 | 76 – 60 | 30 – 84 | 99.6 – 48.5 | 157.410.000 đ |
| 200 | MSHD 3/22 | 30 | 380 | 76 – 60 | 30 – 84 | 113.9 – 63 | 174.920.000 đ |
| 201 | MSHC 5/30 | 40 | 380 | 76 – 60 | 18 – 57 | 215.7 – 130.9 | 245.710.000 đ |
| 202 | MSHD 4/30 | 40 | 380 | — | 30 – 84 | 152.5 – 89 | 234.380.000 đ |
| 203 | MSHD 5/37 | 50 | 380 | — | 30 – 84 | 191.4 – 112.3 | 248.850.000 đ |
| 204 | MSHC 6/37 | 50 | 380 | 90 – 60 | 18 – 57 | 257.1 – 158.9 | 261.010.000 đ |
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DP (THÂN BƠM VÀ CÁNH BƠM BẰNG PLASTIC) DÂY ĐIỆN 10M
4 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 205 | DP40 G (H05RN8F 10m) | 200w | 220 | 34 | 1.2 – 4.8 | 5.7 – 2.5 | 6.300.000 đ |
| 206 | DP60 G (H05RN8F 10m) | 400w | 220 | 34 | 1.2 – 7.2 | 8.1 – 2.6 | 7.250.000 đ |
| 207 | DP80 G (H07RN8F 10m) | 800w | 220 | 42 | 3 – 12 | 9.1 – 4 | 8.740.000 đ |
| 208 | DP100 G (H07RN8F 10m) | 1050w | 220 | 42 | 3 – 15 | 12.2 – 4.5 | 9.060.000 đ |
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DX (THÂN BƠM – TRỤC BƠM VÀ CÁNH BƠM BẰNG INOX)
4 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 209 | DX 80/2G | 1050w | 220 | 60 | 3 – 12 | 6.3 – 3.5 | 12.280.000 đ |
| 210 | DXT 80/2 | 1050w | 380 | 60 | 3 – 12 | 6.3 – 3.5 | 12.810.000 đ |
| 211 | DX 100/2G | 1350w | 220 | 60 | 3 – 18 | 9 – 3.5 | 12.730.000 đ |
| 212 | DXT 100/2 | 1350w | 380 | 60 | 3 – 18 | 9 – 3.5 | 13.030.000 đ |
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DB (THÂN BƠM BẰNG GANG – TRỤC BƠM VÀ CÁNH BƠM BẰNG INOX)
4 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 213 | DB 100G | 1350w | 220 | 60 | 6 – 36 | 9.5 – 2.2 | 13.700.000 đ |
| 214 | DBT 100 | 1350w | 380 | 60 | 6 – 36 | 9.5 – 2.2 | 13.970.000 đ |
| 215 | DB 150G | 1700w | 220 | 60 | 6 – 39 | 11.5 – 3.4 | 14.080.000 đ |
| 216 | DBT 150 | 1700w | 380 | 60 | 6 – 39 | 11.5 – 3.4 | 14.660.000 đ |
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DG (THÂN BƠM BẰNG GANG – TRỤC BƠM VÀ CÁNH BƠM BẰNG INOX)
4 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 217 | DG 80/2G | 1050w | 220 | 60 | 3 – 15 | 7.4 – 3.7 | 11.250.000 đ |
| 218 | DGT 80/2 | 1050w | 380 | 60 | 3 – 15 | 7.4 – 3.7 | 11.550.000 đ |
| 219 | DG 100/2G | 1350w | 220 | 60 | 3 – 18 | 9.4 – 5.7 | 11.500.000 đ |
| 220 | DGT 100/2 | 1350w | 380 | 60 | 3 – 18 | 9.4 – 5.7 | 11.770.000 đ |
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DH (THÂN BƠM BẰNG GANG – TRỤC BƠM INOX VÀ CÁNH BƠM BẰNG ĐỒNG)
4 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | DH 80G | 1.3 | 220 | 49 | 3 – 18 | 18.5 – 4.4 | 11.420.000 đ |
| 222 | DHT 80 | 1.3 | 380 | 49 | 3 – 18 | 18.5 – 4.4 | 11.780.000 đ |
| 223 | DH 100G | 1.8 | 220 | 49 | 3 – 15 | 14.9 – 4.3 | 11.750.000 đ |
| 224 | DHT 100 | 1.8 | 380 | 49 | 3 – 15 | 14.9 – 4.3 | 12.010.000 đ |
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP SERIE : DM (TOÀN THÂN BẰNG GANG) – KHÔNG GỒM COUPLING
9 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 225 | DMT 160 | 1.5 | 380 | 76 | 6 – 54 | 15.3 – 3.8 | 31.720.000 đ |
| 226 | DMT 210 | 2 | 380 | 76 | 6 – 54 | 18.4 – 5.2 | 31.770.000 đ |
| 227 | DMT 210 | 2 | 380 | 76 | 6 – 60 | 18.4 – 5.2 | 31.770.000 đ |
| 228 | DMT 310 | 3 | 380 | 76 | 6 – 66 | 22.2 – 6.4 | 32.020.000 đ |
| 229 | DMT 410 | 4 | 380 | 90 | 6 – 72 | 24.6 – 8.3 | 43.530.000 đ |
| 230 | DMT 560 | 5.5 | 380 | 90 | 6 – 78 | 27.5 – 8.9 | 44.160.000 đ |
| 231 | DMT 400-4 | 4 | 380 | 114 | 12 – 96 | 12.7 – 4 | 52.440.000 đ |
| 232 | DMT 750-4 | 7.5 | 380 | 114 | 12 – 180 | 16.2 – 2.6 | 66.520.000 đ |
| 233 | DMT 1000 | 10 | 380 | 90 | 12 – 144 | 30.9 – 2.1 | 65.300.000 đ |
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP SERIE : DC (TOÀN THÂN BẰNG GANG) – KHÔNG GỒM COUPLING
7 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 234 | DCT 160 | 1.5 | 380 | 60 | 6 – 36 | 17.9 – 3 | 30.270.000 đ |
| 235 | DCT 210 | 2 | 380 | 60 | 6 – 39 | 22.2 – 4.5 | 30.350.000 đ |
| 236 | DCT 310 | 3 | 380 | 60 | 6 – 42 | 25.4 – 5.9 | 30.540.000 đ |
| 237 | DCT 410 | 4 | 380 | 60 | 6 – 48 | 31.6 – 5.9 | 46.920.000 đ |
| 238 | DCT 560 | 5.5 | 380 | 60 | 6 – 51 | 36.1 – 6.5 | 47.810.000 đ |
| 239 | DCT 750 | 7.5 | 380 | 76 | 12 – 54 | 42.9 – 13.1 | 61.900.000 đ |
| 240 | DCT 1000 | 10 | 380 | 76 | 12 – 54 | 49.8 – 19.7 | 64.650.000 đ |
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP CÓ CÁNH CẮT : DTRT
9 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | DTR 101G | 1200w | 220 | 49 | 3 – 13.2 | 17.1 – 4.9 | 20.020.000 đ |
| 242 | DTRT 101 | 1200w | 380 | 49 | 3 – 13.2 | 17.1 – 4.9 | 20.300.000 đ |
| 243 | DTRT 150 | 1.5 | 380 | 60 | 3 – 18 | 18.5 – 9.9 | 33.620.000 đ |
| 244 | DTRT 200 | 2 | 380 | 60 | 3 – 18 | 21.3 – 13.4 | 33.730.000 đ |
| 245 | DTRT 300 | 3 | 380 | 60 | 3 – 18 | 25.2 – 18.2 | 34.330.000 đ |
| 246 | DTRT 400 | 4 | 380 | 60 | 3 – 18 | 31.8 – 21.6 | 52.150.000 đ |
| 247 | DTRT 550 | 5.5 | 380 | 60 | 3 – 18 | 36.9 – 27.6 | 53.110.000 đ |
| 248 | DTRT 750 | 7.5 | 380 | 76 | 3 – 18 | 46.2 – 36.1 | 64.980.000 đ |
| 249 | DTRT 1000 | 10 | 380 | 76 | 3 – 18 | 52.7 – 42.7 | 67.440.000 đ |
BƠM LY TÂM TRỤC NGANG CÔNG NGHIỆP SERIE : CM
42 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 250 | CM 32-160C | 2 | 380 | 60 – 42 | 6 – 21 | 22.8 – 14 | 22.820.000 đ |
| 251 | CM 32-160B | 3 | 380 | 60 – 42 | 6 – 24 | 27.7 – 17 | 24.010.000 đ |
| 252 | CM 32-160A | 4 | 380 | 60 – 42 | 6 – 27 | 36.2 – 22.1 | 26.190.000 đ |
| 253 | CM 32-200C | 5.5 | 380 | 60 – 42 | 6 – 27 | 40.3 – 28.7 | 29.480.000 đ |
| 254 | CM 32-200B | 7.5 | 380 | 60 – 42 | 6 – 30 | 48 – 35.4 | 39.220.000 đ |
| 255 | CM 32-200A | 10 | 380 | 60 – 42 | 6 – 33 | 58.3 – 44.3 | 40.880.000 đ |
| 256 | CM 32-250B | 15 | 380 | 60 – 42 | 7.5 – 27 | 84 – 73.2 | 57.580.000 đ |
| 257 | CM 32-250A | 20 | 380 | 60 – 42 | 7.5 – 27 | 93.6 – 85.3 | 78.340.000 đ |
| 258 | CM 40-160B | 4 | 380 | 76 – 49 | 9 – 36 | 29.2 – 20.5 | 29.350.000 đ |
| 259 | CM 40-160A | 5.5 | 380 | 76 – 49 | 9 – 42 | 34.9 – 23.4 | 30.460.000 đ |
| 260 | CM 40-160AP | 7.5 | 380 | 76 – 49 | 9 – 48 | 39.8 -25.3 | 35.610.000 đ |
| 261 | CM 40-200B | 7.5 | 380 | 76 – 49 | 9 – 42 | 45.5 – 29.4 | 39.670.000 đ |
| 262 | CM 40-200A | 10 | 380 | 76 – 49 | 9 – 42 | 56.5 – 41.6 | 41.610.000 đ |
| 263 | CM 40-200AP | 12.5 | 380 | 76 – 49 | 9 – 45 | 61.4 – 42.2 | 53.640.000 đ |
| 264 | CM 40-250B | 15 | 380 | 76 – 49 | 9 – 39 | 73.9 – 62.1 | 58.450.000 đ |
| 265 | CM 40-250A | 20 | 380 | 76 – 49 | 9 – 45 | 84.6 – 69 | 81.700.000 đ |
| 266 | CM 50-125A | 5.5 | 380 | 76 – 60 | 12 – 72 | 24.3 -14.2 | 30.080.000 đ |
| 267 | CM 50-160B | 7.5 | 380 | 76 – 60 | 21 – 72 | 33.5 – 18.9 | 41.130.000 đ |
| 268 | CM 50-160A | 10 | 380 | 76 – 60 | 21 – 78 | 39.8 – 25.4 | 42.180.000 đ |
| 269 | CM 50-200C | 12.5 | 380 | 76 – 60 | 24 – 72 | 49.7 – 28.9 | 52.840.000 đ |
| 270 | CM 50-200B | 15 | 380 | 76 – 60 | 24 – 72 | 54.6 – 35 | 56.850.000 đ |
| 271 | CM 50-200A | 20 | 380 | 76 – 60 | 24 – 78 | 61.8 – 39.8 | 78.900.000 đ |
| 272 | CM 50-250C | 20 | 380 | 76 – 60 | 27 – 66 | 68.2 – 52.1 | 81.700.000 đ |
| 273 | CM 50-250B | 25 | 380 | 76 – 60 | 27 – 72 | 78.4 – 58.5 | 88.880.000 đ |
| 274 | CM 50-250A | 30 | 380 | 76 – 60 | 27 – 78 | 88.3 – 64.8 | 92.910.000 đ |
| 275 | CM 65-125B | 7.5 | 380 | 90 – 76 | 30 – 120 | 20.6 – 13.1 | 40.540.000 đ |
| 276 | CM 65-125A | 10 | 380 | 90 – 76 | 30 – 132 | 25.2 – 16.8 | 42.260.000 đ |
| 277 | CM 65-160B | 15 | 380 | 90 – 76 | 42 – 144 | 35.1 – 20.4 | 56.890.000 đ |
| 278 | CM 65-160A | 20 | 380 | 90 – 76 | 42 – 144 | 42.5 – 30.9 | 78.430.000 đ |
| 279 | CM 65-200C | 20 | 380 | 90 – 76 | 54 – 138 | 46.1 – 26.8 | 81.250.000 đ |
| 280 | CM 65-200B | 25 | 380 | 90 – 76 | 54 – 144 | 53.9 – 34.6 | 89.680.000 đ |
| 281 | CM 65-200A | 30 | 380 | 90 – 76 | 54 – 144 | 61.8 – 44.4 | 92.330.000 đ |
| 282 | CM 65-250B | 40 | 380 | 90 – 76 | 54 – 144 | 80.6 – 47.3 | 165.970.000 đ |
| 283 | CM 65-250A | 50 | 380 | 90 – 76 | 54 – 150 | 91.6 – 57.9 | 179.020.000 đ |
| 284 | CM 80-160D | 15 | 380 | 114 – 90 | 66 – 180 | 27.3 – 16.4 | 60.010.000 đ |
| 285 | CM 80-160C | 20 | 380 | 114 – 90 | 66 – 195 | 30.9 – 18.4 | 80.030.000 đ |
| 286 | CM 80-160B | 25 | 380 | 114 – 90 | 66 – 210 | 35.9 – 22 | 89.610.000 đ |
| 287 | CM 80-160A | 30 | 380 | 114 – 90 | 66 – 225 | 40.5 -23.9 | 95.320.000 đ |
| 288 | CM 80-200B | 40 | 380 | 114 – 90 | 84 -225 | 54.5 – 38.5 | 168.200.000 đ |
| 289 | CM 80-200A | 50 | 380 | 114 – 90 | 84 -240 | 61.7 -43.9 | 180.810.000 đ |
| 290 | CM 100-160B | 40 | 380 | 114 – 90 | 96 – 330 | 40.7 – 25.7 | 175.690.000 đ |
| 291 | CM 100-160A | 50 | 380 | 114 – 90 | 96 – 330 | 45.1 – 31.9 | 191.310.000 đ |
BƠM LY TÂM TRỤC NGANG CÔNG NGHIỆP ĐẦU INOX 304 SERIE : CMS – BAO GỒM MẶT BÍCH
30 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 292 | CMS32BE/1.5 | 2 | 220 | 60-42 | 6 – 30 | 23.6 – 13.5 | 28.570.000 đ |
| 293 | CMS32BE/1.5 | 2 | 380 | 60-42 | 6 – 30 | 23.6 – 13.5 | 26.970.000 đ |
| 294 | CMS32BE/2.2 | 3 | 220 | 60-42 | 6 – 30 | 28.9-16.4 | 30.850.000 đ |
| 295 | CMS32BE/2.2 | 3 | 380 | 60-42 | 6 – 30 | 28.9-16.4 | 28.470.000 đ |
| 296 | CMS32CE/3 | 4 | 380 | 60-42 | 6 – 30 | 34.8 – 24.3 | 32.400.000 đ |
| 297 | CMS32CE/4 | 5.5 | 220 | 60-42 | 6 – 27 | 46.6 – 37.7 | 43.250.000 đ |
| 298 | CMS32CE/4 | 5.5 | 380 | 60-42 | 6 – 27 | 46.6 – 37.7 | 36.740.000 đ |
| 299 | CMS32CE/5.5 | 7.5 | 380 | 60-42 | 6 – 27 | 58 – 48.3 | 42.450.000 đ |
| 300 | CMS40BE/4 | 5.5 | 220 | 76-49 | 12 – 45 | 34.8 – 17 | 42.810.000 đ |
| 301 | CMS40BE/4 | 5.5 | 380 | 76-49 | 12 – 45 | 34.8 – 17 | 36.070.000 đ |
| 302 | CMS40CE/5.5 | 7.5 | 380 | 76-49 | 12 – 54 | 42.6 – 21 | 43.580.000 đ |
| 303 | CMS40CE/7.5 | 10 | 380 | 76-49 | 12 – 60 | 52.4 – 24.5 | 46.500.000 đ |
| 304 | CMS40CE/11 | 15 | 380 | 76-49 | 12 – 66 | 65.9 – 43.8 | 69.520.000 đ |
| 305 | CMS50AE/3 | 4 | 380 | 76-60 | 18 – 60 | 22.1 – 10.7 | 33.870.000 đ |
| 306 | CMS50AE/4 | 5.5 | 220/380 | 76-60 | 18 – 66 | 25.8 – 16.4 | 44.950.000 đ |
| 307 | CMS50BE/5.5 | 7.5 | 380 | 76-60 | 18 – 72 | 34.6 – 22.7 | 45.630.000 đ |
| 308 | CMS50CE/7.5 | 10 | 380 | 76-60 | 18 – 78 | 39.5 – 27.9 | 48.550.000 đ |
| 309 | CMS50CE/11 | 15 | 380 | 76-60 | 18 – 78 | 55.4 – 41.9 | 71.670.000 đ |
| 310 | CMS50CE/15 | 20 | 380 | 76-60 | 18 – 72 | 63.1 – 53.4 | 102.100.000 đ |
| 311 | CMS50CE/18.5 | 25 | 380 | 76-60 | 18 – 72 | 69.1 – 63.1 | 113.390.000 đ |
| 312 | CMS65AE/5.5 | 7.5 | 380 | 90-76 | 36 – 126 | 19.7 – 10.4 | 45.110.000 đ |
| 313 | CMS65AE/7.5 | 10 | 380 | 90-76 | 36 – 132 | 24.2 – 15 | 47.950.000 đ |
| 314 | CMS65BE/11 | 15 | 380 | 90-76 | 36 – 126 | 34 – 25.6 | 72.680.000 đ |
| 315 | CMS65BE/15 | 20 | 380 | 90-76 | 36 – 126 | 41.3 – 35.8 | 103.210.000 đ |
| 316 | CMS65CE/18.5 | 25 | 380 | 90-76 | 36 – 126 | 49 – 42.5 | 115.300.000 đ |
| 317 | CMS65CE/22 | 30 | 380 | 90-76 | 36 – 138 | 56.5 – 48.7 | 122.620.000 đ |
| 318 | CMS80BE/11 | 15 | 380 | 114-90 | 54 – 204 | 27.8 – 11.8 | 76.650.000 đ |
| 319 | CMS80BE/15 | 20 | 380 | 114-90 | 54 – 204 | 32.8 -17.8 | 107.010.000 đ |
| 320 | CMS80BE/18.5 | 25 | 380 | 114-90 | 54 – 216 | 38.4 – 23.3 | 118.350.000 đ |
| 321 | CMS80CE/22 | 30 | 380 | 114-90 | 54 – 192 | 42.4 – 29 | 126.280.000 đ |
BƠM CHÌM GIẾNG KHO 4 INCH : GUỒNG BƠM PENTAX + ĐỘNG CƠ PENTAX 220/380V – 50HZ
1 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 322 | 4ST 24-34 (Bán hết bỏ mẫu) NGỪNG / BỎ MẪU | 10 | 380 | 60 | 3.6 – 24 | 180 – 15 | 47.400.000 đ |
BƠM CHÌM GIẾNG KHOAN 4 INCH : GUỒNG BƠM PENTAX + ĐỘNG CƠ PENTAX 220/380V – 50HZ
2 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 323 | 4L 16/19 (Bán hết bỏ mẫu) NGỪNG / BỎ MẪU | 5.5 | 380 | 60 | 9 – 24 | 82 – 8 | 45.034.000 đ |
| 324 | 4L 16/23 (Bán hết bỏ mẫu) NGỪNG / BỎ MẪU | 7.5 | 380 | 60 | 9 – 24 | 100 – 10 | 52.760.000 đ |
BƠM CHÌM GIẾNG KHOAN 6 INCH : GUỒNG BƠM PENTAX + ĐỘNG CƠ PENTAX
1 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 325 | 6L 43/18 (Bán hết bỏ mẫu) NGỪNG / BỎ MẪU | 30.0 | 380 | 90 | 24 – 54 | 176 – 90 | 127.570.000 đ |
BƠM CHÌM GIẾNG KHOAN 4 INCH : GUỒNG BƠM PENTAX + ĐỘNG CƠ PENTAX 220/380V – 50HZ
56 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 326 | 4E 20/19-10 | 1 | 220 | 60 | 0.9 – 2.4 | 112 – 30 | 16.742.000 đ |
| 327 | 4E 30/16-10 | 1 | 220 | 60 | 0.9 – 3.0 | 101 – 16 | 15.180.000 đ |
| 328 | 4E 35/15-10 | 1 | 220 | 60 | 1.2 – 3.3 | 87 – 24 | 15.180.000 đ |
| 329 | 4E 45/12-10 | 1 | 220 | 60 | 1.8 – 4.2 | 72 – 23 | 14.696.000 đ |
| 330 | 4E 55/10-10 | 1 | 220 | 60 | 2.7 – 4.8 | 57 – 26 | 14.212.000 đ |
| 331 | 4E 70/08-10 | 1 | 220 | 60 | 3.0 – 6.6 | 49 – 11 | 13.948.000 đ |
| 332 | 4E 100/06-10 | 1 | 220 | 60 | 4.8 – 10.5 | 34 – 9 | 14.542.000 đ |
| 333 | 4E 150/04-10 | 1 | 220 | 60 | 6.0 – 15.0 | 24 – 3 | 13.684.000 đ |
| 334 | 4E 20/28-15 | 1.5 | 220 | 60 | 0.9 – 2.4 | 161 – 44 | 21.208.000 đ |
| 335 | 4E 30/23-15 | 1.5 | 220 | 60 | 0.9 – 3.0 | 141 – 23 | 17.556.000 đ |
| 336 | 4E 35/22-15 | 1.5 | 220 | 60 | 1.2 – 3.3 | 125 – 35 | 17.556.000 đ |
| 337 | 4E 45/18-15 | 1.5 | 220 | 60 | 1.8 – 4.2 | 107 – 35 | 16.808.000 đ |
| 338 | 4E 55/15-15 | 1.5 | 220 | 60 | 2.7 – 4.8 | 85 – 39 | 16.302.000 đ |
| 339 | 4E 70/12-15 | 1.5 | 220 | 60 | 3.0 – 6.6 | 74 – 17 | 15.862.000 đ |
| 340 | 4E 100/09-15 | 1.5 | 220 | 60 | 4.8 – 10.5 | 50 – 14 | 16.698.000 đ |
| 341 | 4E 150/06-15 | 1.5 | 220 | 60 | 6.0 – 15.0 | 36 – 5 | 15.466.000 đ |
| 342 | 4E 300/04-15 | 1.5 | 220 | 60 | 9.0 – 27.0 | 19 – 4 | 17.556.000 đ |
| 343 | 4E 20/38-20 | 2 | 220 | 60 | 0.9 – 2.4 | 212 – 58 | 25.256.000 đ |
| 344 | 4E 30/32-20 | 2 | 220 | 60 | 0.9 – 3.0 | 197 – 32 | 22.924.000 đ |
| 345 | 4E 35/30-20 | 2 | 220 | 60 | 1.2 – 3.3 | 171 – 47 | 22.924.000 đ |
| 346 | 4E 45/24-20 | 2 | 220 | 60 | 1.8 – 4.2 | 143 – 47 | 21.494.000 đ |
| 347 | 4E 55/20-20 | 2 | 220 | 60 | 2.7 – 4.8 | 110 – 50 | 19.360.000 đ |
| 348 | 4E 70/16-20 | 2 | 220 | 60 | 3.0 – 6.6 | 99 – 22 | 18.964.000 đ |
| 349 | 4E 100/12-20 | 2 | 220 | 60 | 4.8 – 10.5 | 65 – 18 | 19.514.000 đ |
| 350 | 4E 150/08-20 | 2 | 220 | 60 | 6.0 – 15.0 | 48 – 6 | 17.974.000 đ |
| 351 | 4E 300/06‐20 | 2 | 220 | 60 | 9.0 – 27.0 | 29 – 5 | 20.240.000 đ |
| 352 | 4E 30/45-30 | 3 | 220 | 60 | 0.9 – 3.0 | 277 – 45 | 29.392.000 đ |
| 353 | 4E 35/42-30 | 3 | 220 | 60 | 1.2 – 3.3 | 244 – 67 | 29.392.000 đ |
| 354 | 4E 45/36-30 | 3 | 220 | 60 | 1.8 – 4.2 | 215 – 70 | 27.610.000 đ |
| 355 | 4E 55/30-30 | 3 | 220 | 60 | 2.7 – 4.8 | 165 – 75 | 26.290.000 đ |
| 356 | 4E 70/24-30 | 3 | 220 | 60 | 3.0 – 6.6 | 148 – 34 | 24.420.000 đ |
| 357 | 4E 100/17-30 | 3 | 220 | 60 | 4.8 – 10.5 | 92 – 26 | 24.728.000 đ |
| 358 | 4E 150/12-30 | 3 | 220 | 60 | 6.0 – 15.0 | 72 – 10 | 23.562.000 đ |
| 359 | 4E 300/09‐30 | 3 | 220 | 60 | 9.0 – 27.0 | 43 – 8 | 25.850.000 đ |
| 360 | 4E 30/60-40 | 4 | 380 | 60 | 0.9 – 3.0 | 369 – 60 | 38.390.000 đ |
| 361 | 4E 35/57-40 | 4 | 380 | 60 | 1.2 – 3.3 | 327 – 91 | 38.390.000 đ |
| 362 | 4E 45/48-40 | 4 | 380 | 60 | 1.8 – 4.2 | 286 – 94 | 36.212.000 đ |
| 363 | 4E 55/40-40 | 4 | 380 | 60 | 2.7 – 4.8 | 220 – 100 | 33.000.000 đ |
| 364 | 4E 70/32-40 | 4 | 380 | 60 | 3.0 – 6.6 | 197 – 45 | 30.844.000 đ |
| 365 | 4E 100/23-40 | 4 | 380 | 60 | 4.8 – 10.5 | 125 – 35 | 30.206.000 đ |
| 366 | 4E 150/15-40 | 4 | 380 | 60 | 6.0 – 15.0 | 90 – 12 | 27.148.000 đ |
| 367 | 4E 300/12‐40 | 4 | 380 | 60 | 9.0 – 27.0 | 57 – 11 | 30.734.000 đ |
| 368 | 4E 45/63-55 | 5.5 | 380 | 60 | 1.8 – 4.2 | 375 – 123 | 45.496.000 đ |
| 369 | 4E 55/54-55 | 5.5 | 380 | 60 | 2.7 – 4.8 | 296 – 135 | 43.274.000 đ |
| 370 | 4E 70/42-55 | 5.5 | 380 | 60 | 3.0 – 6.6 | 259 – 59 | 39.512.000 đ |
| 371 | 4E 100/31-55 | 5.5 | 380 | 60 | 4.8 – 10.5 | 169 – 47 | 40.106.000 đ |
| 372 | 4E 150/21-55 | 5.5 | 380 | 60 | 6.0 – 15.0 | 126 – 17 | 34.606.000 đ |
| 373 | 4E 300/16‐55 | 5.5 | 380 | 60 | 9.0 – 27.0 | 76 – 14 | 40.238.000 đ |
| 374 | 4E 70/57-75 | 7.5 | 380 | 60 | 3.0 – 6.6 | 358 – 81 | 62.832.000 đ |
| 375 | 4E 100/39-75 | 7.5 | 380 | 60 | 4.8 – 10.5 | 212 – 59 | 50.182.000 đ |
| 376 | 4E 150/28-75 | 7.5 | 380 | 60 | 6.0 – 15.0 | 171 – 23 | 41.052.000 đ |
| 377 | 4E 300/22‐75 | 7.5 | 380 | 60 | 9.0 – 27.0 | 105 – 20 | 46.904.000 đ |
| 378 | 4E 70/76-100 | 10 | 380 | 60 | 3.0 – 6.6 | 478 – 109 | 84.194.000 đ |
| 379 | 4E 100/54-100 | 10 | 380 | 60 | 4.8 – 10.5 | 294 – 81 | 65.142.000 đ |
| 380 | 4E 150/38-100 | 10 | 380 | 60 | 6.0 – 15.0 | 230 – 31 | 52.888.000 đ |
| 381 | 4E 300/30‐100 | 10 | 380 | 60 | 9.0 – 27.0 | 143 – 27 | 62.810.000 đ |
BƠM CHÌM GIẾNG KHOAN 6 INCH : GUỒNG BƠM PENTAX + ĐỘNG CƠ COVERCO HOAC PENTAX
46 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 382 | 6E 175/12-75-4 | 7.5 | 380 | 90 | 6.0 – 16.5 | 161 – 37 | 48.980.000 đ |
| 383 | 6E 225/7-75-4 | 7.5 | 380 | 90 | 9.0 – 21.0 | 100 – 20 | 42.600.000 đ |
| 384 | 6E 225/8-75-4 | 7.5 | 380 | 90 | 9.0 – 21.0 | 114 – 23 | 43.800.000 đ |
| 385 | 6E 225/9-75-4 | 7.5 | 380 | 90 | 9.0 – 21.0 | 128 – 26 | 44.970.000 đ |
| 386 | 6E 350/7-75-4 | 7.5 | 380 | 90 | 13.5 – 36.0 | 80 – 13 | 46.550.000 đ |
| 387 | 6E 400/6-75-4 | 7.5 | 380 | 90 | 18.0 – 39.0 | 70 – 8 | 44.620.000 đ |
| 388 | 6E 175/16-100 | 10 | 380 | 90 | 6.0 – 16.5 | 214 – 50 | 70.530.000 đ |
| 389 | 6E 225/12-100 | 10 | 380 | 90 | 9.0 – 21.0 | 171 – 35 | 63.610.000 đ |
| 390 | 6E 350/10-100 | 10 | 380 | 90 | 13.5 – 36.0 | 114 – 18 | 66.080.000 đ |
| 391 | 6E 400/8-100 | 10 | 380 | 90 | 18.0 – 39.0 | 94 – 11 | 62.460.000 đ |
| 392 | 6E 175/18-125 | 12.5 | 380 | 90 | 6.0 – 16.5 | 241 – 56 | 77.130.000 đ |
| 393 | 6E 175/21-125 | 12.5 | 380 | 90 | 6.0 – 16.5 | 281 – 65 | 83.200.000 đ |
| 394 | 6E 225/15-125 | 12.5 | 380 | 90 | 9.0 – 21.0 | 214 – 44 | 73.150.000 đ |
| 395 | 6E 350/12-125 | 12.5 | 380 | 90 | 13.5 – 36.0 | 137 – 22 | 74.070.000 đ |
| 396 | 6E 400/10-125 | 12.5 | 380 | 90 | 18.0 – 39.0 | 117 – 14 | 70.280.000 đ |
| 397 | 6E 175/24-150 | 15 | 380 | 90 | 6.0 – 16.5 | 322 – 74 | 88.900.000 đ |
| 398 | 6E 225/18-150 | 15 | 380 | 90 | 9.0 – 21.0 | 257 – 52 | 78.750.000 đ |
| 399 | 6E 350/15-150 | 15 | 380 | 90 | 13.5 – 36.0 | 171 – 27 | 80.640.000 đ |
| 400 | 6E 400/12-150 | 15 | 380 | 90 | 18.0 – 39.0 | 141 – 16 | 75.520.000 đ |
| 401 | 6E 550/08-150 | 15 | 380 | 90 | 21.0 – 51.0 | 108 -11 | 69.100.000 đ |
| 402 | 6E 700/07-150 | 15 | 380 | 90 | 24.0 – 66.0 | 82 – 7 | 67.000.000 đ |
| 403 | 6E 175/28-175 | 17.5 | 380 | 90 | 6.0 – 16.5 | 375 – 87 | 97.990.000 đ |
| 404 | 6E 225/21-175 | 17.5 | 380 | 90 | 9.0 – 21.0 | 299 – 61 | 88.280.000 đ |
| 405 | 6E 350/17-175 | 17.5 | 380 | 90 | 13.5 – 36.0 | 194 – 31 | 88.110.000 đ |
| 406 | 6E 400/14-175 | 17.5 | 380 | 90 | 18.0 – 39.0 | 164 – 19 | 82.200.000 đ |
| 407 | 6E 175/32-200* | 20 | 380 | 90 | 6.0 – 16.5 | 429 – 99 | 117.520.000 đ |
| 408 | 6E 225/24-200 | 20 | 380 | 90 | 9.0 – 21.0 | 342 – 70 | 92.890.000 đ |
| 409 | 6E 350/20-200 | 20 | 380 | 90 | 13.5 – 36.0 | 228 – 36 | 96.910.000 đ |
| 410 | 6E 400/16-200 | 20 | 380 | 90 | 18.0 – 39.0 | 187 – 22 | 86.400.000 đ |
| 411 | 6E 550/10-200 | 20 | 380 | 90 | 21.0 – 51.0 | 135 -14 | 76.770.000 đ |
| 412 | 6E 700/09-200 | 20 | 380 | 90 | 24.0 – 66.0 | 105 – 9 | 74.940.000 đ |
| 413 | 6E 175/40-250* | 25 | 380 | 90 | 6.0 – 16.5 | 536 – 124 | 150.880.000 đ |
| 414 | 6E 225/30-250 | 25 | 380 | 90 | 9.0 – 21.0 | 428 – 87 | 125.490.000 đ |
| 415 | 6E 350/25-250 | 25 | 380 | 90 | 13.5 – 36.0 | 285 – 45 | 127.500.000 đ |
| 416 | 6E 400/20-250 | 25 | 380 | 90 | 18.0 – 39.0 | 234 – 27 | 120.310.000 đ |
| 417 | 6E 175/48-300* | 30 | 380 | 90 | 6.0 – 16.5 | 643 – 149 | 167.190.000 đ |
| 418 | 6E 225/35-300* | 30 | 380 | 90 | 9.0 – 21.0 | 499 – 102 | 151.260.000 đ |
| 419 | 6E 350/30-300* | 30 | 380 | 90 | 13.5 – 36.0 | 342 – 54 | 153.880.000 đ |
| 420 | 6E 400/24-300 | 30 | 380 | 90 | 18.0 – 39.0 | 281 – 32 | 132.480.000 đ |
| 421 | 6E 175/54-400* | 40 | 380 | 90 | 6.0 – 16.5 | 724 – 167 | 191.980.000 đ |
| 422 | 6E 225/40-400* | 40 | 380 | 90 | 9.0 – 21.0 | 570 – 116 | 172.390.000 đ |
| 423 | 6E 225/45-400* | 40 | 380 | 90 | 9.0 – 21.0 | 641 – 131 | 178.630.000 đ |
| 424 | 6E 350/35-400* | 40 | 380 | 90 | 13.5 – 36.0 | 399 – 63 | 176.530.000 đ |
| 425 | 6E 350/40-400* | 40 | 380 | 90 | 13.5 – 36.0 | 456 – 72 | 188.240.000 đ |
| 426 | 6E 400/28-400* | 40 | 380 | 90 | 18.0 – 39.0 | 328 – 38 | 174.550.000 đ |
| 427 | 6E 400/32-400* | 40 | 380 | 90 | 18.0 – 39.0 | 375 – 43 | 181.040.000 đ |
ĐẦU BƠM GANG RỜI TRỤC PENTAX 2 POLE
38 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 428 | CA 32-160C | 2 | — | 60 – 42 | 4.5 – 21 | 24.4 – 14.1 | 19.920.000 đ |
| 429 | CA 32-160B | 3 | — | 60 – 42 | 6 – 24 | 28.5 – 14.8 | 19.920.000 đ |
| 430 | CA 32-160A | 4 | — | 60 – 42 | 6 – 27 | 36.4 – 22.3 | 19.920.000 đ |
| 431 | CA 32-200C | 5.5 | — | 60 – 42 | 6 – 27 | 39,7 – 27,6 | 21.160.000 đ |
| 432 | CA 32-200B | 7.5 | — | 60 – 42 | 6 – 30 | 50.2 – 32.5 | 21.160.000 đ |
| 433 | CA 32-200A | 10 | — | 60 – 42 | 6 – 33 | 59 – 42,5 | 21.160.000 đ |
| 434 | CA 32-250B | 15 | — | 60 – 42 | 7,5 – 30 | 81 – 52.5 | 27.200.000 đ |
| 435 | CA 32-250A | 20 | — | 60 – 42 | 7,5 – 30 | 92,5 – 66 | 27.200.000 đ |
| 436 | CA 40-160B | 4 | — | 76 – 49 | 9 – 39 | 30.1 – 19.1 | 20.790.000 đ |
| 437 | CA 40-160A | 5.5 | — | 76 – 49 | 9 – 42 | 35.6 – 23.5 | 20.790.000 đ |
| 438 | CA 40-200B | 7.5 | — | 76 – 49 | 9 – 42 | 44.9 – 27.9 | 21.240.000 đ |
| 439 | CA 40-200A | 10 | — | 76 – 49 | 9 – 42 | 57.7 – 40.3 | 21.240.000 đ |
| 440 | CA 40-250B | 20 | — | 76 – 49 | 9 – 42 | 71.3 – 55.6 | 23.660.000 đ |
| 441 | CA 40-250A | 25 | — | 76 – 49 | 9 – 48 | 86.3 – 67.9 | 23.660.000 đ |
| 442 | CA 50-200B | 15 | — | 76 – 60 | 24 – 72 | 54.6 – 35 | 22.240.000 đ |
| 443 | CA 50-200A | 20 | — | 76 – 60 | 24 – 78 | 61.8 – 39.8 | 22.240.000 đ |
| 444 | CA 50-250C | 25 | — | 76 – 60 | 27 – 66 | 68.2 – 52.1 | 25.100.000 đ |
| 445 | CA 50-250B | 30 | — | 76 – 60 | 27 – 72 | 78.4 – 58.5 | 25.100.000 đ |
| 446 | CA 50-250A | 40 | — | 76 – 60 | 27 – 78 | 88.3 – 64.8 | 25.100.000 đ |
| 447 | CA 50-315BN | 75 | — | 90 – 60 | 42 – 144 | 124.3 – 103.5 | 66.150.000 đ |
| 448 | CA 50-315AN | 100 | — | 90 – 60 | 42 – 144 | 146.9 – 125.8 | 66.150.000 đ |
| 449 | CA 65-250B | 40 | — | 90 – 76 | 54 – 144 | 80.8 – 47.4 | 43.080.000 đ |
| 450 | CA 65-250A | 50 | — | 90 – 76 | 54 – 150 | 91.6 – 57.9 | 43.080.000 đ |
| 451 | CA 65-200C | 20 | — | 90 – 76 | 54 – 132 | 46.3 – 28 | 24.470.000 đ |
| 452 | CA 65-200A | 30 | — | 90 – 76 | 54 – 144 | 61.8 – 44.4 | 24.470.000 đ |
| 453 | CA 65-200B | 25 | — | 90 – 76 | 54 – 144 | 52.6 – 31.3 | 24.470.000 đ |
| 454 | CA 65-315BN | 100 | — | 90 – 76 | 54 – 195 | 117.9 – 96.3 | 64.650.000 đ |
| 455 | CA 65-315AN | 125 | — | 90 – 76 | 54 – 210 | 138.8 – 110.4 | 64.650.000 đ |
| 456 | CA 80-200B | 40 | — | 114 – 90 | 96 – 225 | 50.6 – 38.6 | 43.050.000 đ |
| 457 | CA 80-200A | 50 | — | 114 – 90 | 84 – 240 | 61.7 – 43.9 | 43.050.000 đ |
| 458 | CA 80-250B | 60 | — | 114 – 90 | 96 – 225 | 80 – 58.8 | 63.150.000 đ |
| 459 | CA 80-250A | 75 | — | 114 – 90 | 96 – 240 | 92.8 – 65.2 | 63.150.000 đ |
| 460 | CA 80-315BN | 125 | — | 114 – 90 | 78 – 255 | 112.4 – 90.8 | 69.880.000 đ |
| 461 | CA 80-315AN | 150 | — | 114 – 90 | 78 – 255 | 141.4 – 118.5 | 69.880.000 đ |
| 462 | CA 100-200B | 60 | — | 140 – 114 | 108 – 330 | 56.8 – 39.7 | 57.310.000 đ |
| 463 | CA 100-200A | 75 | — | 140 – 114 | 108 – 360 | 62.2 – 42.5 | 57.310.000 đ |
| 464 | CA 100-250B | 100 | — | 140 – 114 | 120 – 330 | 83.7 – 67.6 | 69.060.000 đ |
| 465 | CA 100-250A | 125 | — | 140 – 114 | 120 – 360 | 93.9 – 73.2 | 69.060.000 đ |
ĐẦU BƠM GG RỜI TRỤC PENTAX 4 POLE
2 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 466 | 4CA 50-315 | 15 | — | 90 – 60 | 18 – 96 | 37.2 – 25.1 | 64.830.000 đ |
| 467 | 4CA 80-315 | 20 | — | 114 – 90 | 42 – 168 | 35 – 23.7 | 65.390.000 đ |
ĐẦU BƠM INOX RỜI TRỤC PENTAX 2 POLE
7 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 468 | CAX50-250C | 20 | — | 76 – 60 | 27 – 78 | 70.8 – 50.5 | CALL |
| 469 | CAX65-200C | 20 | — | 90 – 76 | 54 – 132 | 46.3 – 28 | CALL |
| 470 | CAX65-200A | 30 | — | 90 – 76 | 54 – 144 | 61 – 41.7 | CALL |
| 471 | CAX65-250A | 50 | — | 90 – 76 | 54 – 156 | 89.5 – 54.0 | CALL |
| 472 | CAX80-160C | 20 | — | 114 – 90 | 78 – 195 | 30.3- 17.2 | CALL |
| 473 | CAX80-160A | 30 | — | 114 – 90 | 78 – 225 | 39.6 – 23.5 | CALL |
| 474 | CAX80-200A | 50 | — | 114 – 90 | 96 – 240 | 59.6 – 46.1 | CALL |
RỜ LE CỤM TĂNG ÁP ĐIỆN TỬ
2 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 475 | Rờ le HIDROMATIC H1 | — | — | — | — | — | 1.400.000 đ |
| 476 | Rờ le HIDROTK H1 | — | — | — | — | — | 1.750.000 đ |
Auto Coupling DÙNG CHO BƠM CHÌM NƯỚC THẢI (chưa bao gồm thanh trượt và xích bơm)- xuất xứ VIỆT NAM
9 dòng
| STT | Model | Công suất HP |
Điện áp V |
Đường kính hút – xả |
Lưu lượng Q (m³/h) |
Cột áp H (m) |
Đơn giá chưa VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 477 | Khớp nối nhanh DMT160 | — | — | — | — | — | 5.200.000 đ |
| 478 | Khớp nối nhanh DMT210 | — | — | — | — | — | 5.200.000 đ |
| 479 | Khớp nối nhanh DMT310 | — | — | — | — | — | 5.200.000 đ |
| 480 | Khớp nối nhanh DCT750/1000 | — | — | — | — | — | 5.200.000 đ |
| 481 | Khớp nối nhanh DMT560 | — | — | — | — | — | 7.050.000 đ |
| 482 | Khớp nối nhanh DMT410 | — | — | — | — | — | 7.050.000 đ |
| 483 | Khớp nối nhanh DMT1000 | — | — | — | — | — | 7.050.000 đ |
| 484 | Khớp nối nhanh DMT560-4, 750-4 | — | — | — | — | — | 7.900.000 đ |
| 485 | Khớp nối nhanh DCT210/310 | — | — | — | — | — | 5.200.000 đ |
Thông tin áp dụng bảng giá
- Xuất xứ: Italy, cung cấp hồ sơ nhập khẩu hợp lệ theo ghi chú trong bảng giá.
- Bảo hành: 12 tháng.
- Giá niêm yết: chưa bao gồm VAT và bắt buộc lấy VAT theo ghi chú của bảng giá.
- Tồn kho và thông số cần được kiểm tra lại trước khi xác nhận báo giá.
Cách chọn model Pentax phù hợp
- Xác định lưu lượng Q (m³/h) cần sử dụng.
- Xác định cột áp H (m), chiều cao đẩy và tổn thất đường ống.
- Kiểm tra nguồn điện 220V hoặc 380V tại công trình.
- Đối chiếu đường kính hút – xả, môi chất bơm và điều kiện lắp đặt.
Cần báo giá máy bơm Pentax theo công trình hoặc số lượng?
Thuận Hiệp Thành hỗ trợ đối chiếu model, lựa chọn công suất và kiểm tra tồn kho trước khi chốt đơn. Với nhà thầu, đại lý hoặc đơn hàng số lượng, nên liên hệ trực tiếp để nhận chính sách giá phù hợp tại thời điểm mua.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá máy bơm Pentax
Bảng giá máy bơm Pentax này áp dụng từ khi nào?
Dữ liệu trong trang được tổng hợp từ bảng giá áp dụng từ ngày 01/07/2026.
Giá máy bơm Pentax đã bao gồm VAT chưa?
Chưa. Bảng giá gốc ghi rõ đơn giá chưa bao gồm VAT.
Máy bơm Pentax trong bảng có bảo hành không?
Theo ghi chú trong bảng giá, hàng được bảo hành 12 tháng.
Tại sao cần kiểm tra lại tồn kho trước khi báo giá?
Một số model có thể thay đổi tình trạng hàng, cấu hình hoặc đã có ghi chú “bán hết bỏ mẫu”; vì vậy cần xác nhận lại tồn kho và thông số trước khi chốt báo giá.
Bảng giá máy bơm Pentax áp dụng từ 01/07/2026 do Công ty TNHH Thuận Hiệp Thành phân phối. Địa chỉ: 21/20/77-79 Lê Công Phép, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP. HCM. Website: maybompentax.com.
